単語 意味 音声
xe máy バイク
button1
xe máy Nhật được đánh giá cao : 日本のバイクは好評だ
xe buýt バス
button1
đợi ở trạm dừng xe buýt : バス停で待つ
xe hơi
button1
bãi đỗ xe hơi hết chỗ : 車の駐車場が満車
xe ôm バイクタクシー
button1
gọi xe ôm : バイクタクシーを呼ぶ
xe cứu thương 救急車
button1
gọi xe cứu thương : 救急車を呼ぶ
tài xế 運転手
button1
có tài xế riêng : 専属ドライバーがいる
先生(女性)、年上女性向けての呼び方
button1
cô giáo tiểu học : 小学校の先生
lên 上がる、上げる
button1
thực phẩm lên giá : 食品が値上がる
bao nhiêu いくら?
button1
cái này giá bao nhiêu? : これはいくらですか?
thiền
button1
tập thiền : 坐禅を練習する
đô-la ドル
button1
đô-la Mỹ lên giá : USドルが高くなる
hiểu rồi 了解する、理解する
button1
hiểu nội dung rồi /nắm bắt nội dung : 内容を理解した
đến 来る、到着する
button1
đến nơi : 目的地に到着
rồi すでに
button1
đã xong rồi : 既に完了
gửi 送る、送付する
button1
gửi thư : レターを送る