ベトタン INTERMEDIATE 1500
Section 76
※会員はログイン後に単語帳を無料ダウンロードできます。

Đây là cách học từ mới.
これは新しい単語を覚える方法だ。

Tôi đang học ngữ pháp tiếng Nhật.
日本語の文法を勉強している。

Bạn nên chú ý cách dùng từ lịch sự.
丁寧な言葉遣いに気をつける。

Anh ấy là một người đàn ông tốt.
彼は良い男性だ。

Anh ấy mặc quần âu.
彼はズボンを履いている。

Đây là một người phụ nữ mạnh mẽ.
彼女は強い女性だ。

Tôi rất ngại khi nói trước đám đông.
人前で話すのはとても恥ずかしい。

Hôm nay tôi đi làm như bình thường.
今日も普通に仕事へ行った。

Anh ấy gửi thư trong phong bì.
彼は封筒に手紙を入れた。

Câu hỏi này rất đơn giản.
この質問はとても単純だ。

Tôi luyện tập tiếng Nhật mỗi ngày.
毎日日本語を練習する。

Bạn đi cùng chứ? – Tất nhiên!
一緒に行く?– もちろん!

Tôi chưa làm bài tập về nhà.
まだ宿題をしていない。

Nhà sư đang tụng kinh.
お坊さんがお経を読んでいる。

Tôi muốn xóa file này.
このファイルを削除する。
