ベトタン INTERMEDIATE 1500
search
ベトタン INTERMEDIATE 1500
Section 70
※会員はログイン後に単語帳を無料ダウンロードできます。
touch_appカードをタップすると例文が出ます。
open_in_new単語をクリックすると単語の詳細を確認できます。
名芝生
例文expand_more
button1
マイ単語
Trẻ em đang chơi trên sân cỏ.
子供たちは芝生で遊んでいる。
名芽
例文expand_more
button1
マイ単語
Chồi non mọc trên cành cây.
枝に芽が出ている。
名芽 お米の芽を意味する
例文expand_more
button1
マイ単語
Trên ruộng đã mọc mạ non.
田んぼに稲の芽が出た。
名木の株
例文expand_more
button1
マイ単語
Trên ruộng còn lại nhiều gốc rạ.
畑に木の株(稲株)が残っている。
名苗
例文expand_more
button1
マイ単語
Người nông dân trồng cây ươm.
農家は苗を植える。
名低木
例文expand_more
button1
マイ単語
Con mèo trốn trong cây bụi.
猫は低木の中に隠れている。
名林
例文expand_more
button1
マイ単語
Chúng tôi đi dạo trong đám cây nhỏ.
小さな林を散歩する。
名ばか
例文expand_more
button1
マイ単語
Đừng làm việc hồ đồ như vậy.
そんなばかなことをするな。
名無価値
例文expand_more
button1
マイ単語
Câu chuyện đó không có giá trị.
その話は無価値だ。
名義務
例文expand_more
button1
マイ単語
Công dân có nghĩa vụ nộp thuế.
国民は税金を払う義務がある。
名ペット
例文expand_more
button1
マイ単語
Con chó là thú cưng của tôi.
犬は私のペットだ。
名本人
例文expand_more
button1
マイ単語
Đây là người thật, không phải hình ảnh.
これは写真ではなく、本人だ。
名増加
例文expand_more
button1
マイ単語
Giá xăng đã tăng thêm trong tháng này.
今月、ガソリンの価格が増加した。
名店頭
例文expand_more
button1
マイ単語
Sản phẩm này chỉ bán ở cửa hàng.
この商品は店頭だけで販売している。
名行為
例文expand_more
button1
マイ単語
Anh ta có hành vi kỳ lạ.
彼は変な行為をした。

section

70

sân cỏ
名芝生
chồi
名芽
mạ
名芽
お米の芽を意味する
gốc rạ
名木の株
cây ươm
名苗
cây bụi
名低木
đám cây
名林
hồ đồ
名ばか
không có giá trị
名無価値
nghĩa vụ
名義務
thú cưng
名ペット
người thật
名本人
tăng thêm
名増加
ở cửa hàng
名店頭
hành vi
名行為

section

70

Trẻ em đang chơi trên sân cỏ.
子供たちは芝生で遊んでいる。
Chồi non mọc trên cành cây.
枝に芽が出ている。
Trên ruộng đã mọc mạ non.
田んぼに稲の芽が出た。
Trên ruộng còn lại nhiều gốc rạ.
畑に木の株(稲株)が残っている。
Người nông dân trồng cây ươm.
農家は苗を植える。
Con mèo trốn trong cây bụi.
猫は低木の中に隠れている。
Chúng tôi đi dạo trong đám cây nhỏ.
小さな林を散歩する。
Đừng làm việc hồ đồ như vậy.
そんなばかなことをするな。
Câu chuyện đó không có giá trị.
その話は無価値だ。
Công dân có nghĩa vụ nộp thuế.
国民は税金を払う義務がある。
Con chó là thú cưng của tôi.
犬は私のペットだ。
Đây là người thật, không phải hình ảnh.
これは写真ではなく、本人だ。
Giá xăng đã tăng thêm trong tháng này.
今月、ガソリンの価格が増加した。
Sản phẩm này chỉ bán ở cửa hàng.
この商品は店頭だけで販売している。
Anh ta có hành vi kỳ lạ.
彼は変な行為をした。