単語 意味 音声
may mắn 幸運、幸運な
button1
may mắn đến : 幸運が訪れる
trở thành ~になる
button1
trở thành giáo viên : 先生になる
sắp xếp 設定する
button1
sắp xếp cuộc họp : ミーティングを設定する
đam mê 興味、パッション
button1
khiêu vũ là đam mê của cô ấy : ダンスは彼女のパッションである
cúm lợn 豚インフルエンザ(北部)
button1
cúm lợn đang lan rộng : 豚インフルエンザが流行っている
cúm heo 豚インフルエンザ(南部)
button1
cúm heo đang lan rộng : 豚インフルエンザが流行っている
quốc gia
button1
quốc gia đông dân : 人口が多い国
kế hoạch 計画
button1
lên kế hoạch cho cuối tuần : 週末の計画を立てる
luật 法律
button1
bảo về luật pháp : 法律を守る
ngủ qua đêm 夜通し、徹夜
button1
ngủ qua đêm ở nhà bạn : 友達の家に1泊する
đà điểu ダチョウ
button1
cưỡi đà điểu : 駝鳥に乗る
đánh cá 漁をする
button1
đánh cá xa bờ : 遠くに漁をする
cuối tuần 週末
button1
đi chơi cùng bạn cuối tuần : 週末に友達と出かける
tắm biển 海に入る
button1
vì trời nóng nên muốn đi tắm biển : 暑いので海に入りたい
cặp đôi カップル
button1
cặp đôi xứng đôi : お似合いのカップル