ベトタン BASIC 900
search
ベトタン BASIC 900
Section 42
※会員はログイン後に単語帳を無料ダウンロードできます。
touch_appカードをタップすると例文が出ます。
open_in_new単語をクリックすると単語の詳細を確認できます。
動泊まる、滞在する
例文expand_more
button1
マイ単語
ở lại khách sạn
ホテルに泊まる
動熱がある
例文expand_more
button1
マイ単語
bị sốt cao
高い熱がある
動泣く
例文expand_more
button1
マイ単語
đứa bé đang khóc
赤ちゃんが泣いている
名趣味
例文expand_more
button1
マイ単語
thú vui của tôi là chơi gôn
私の趣味はゴルフである
形楽しい 形明るい
例文expand_more
button1
マイ単語
có một buổi tối vui vẻ
楽しい夜を過ごす
名スポーツ
例文expand_more
button1
マイ単語
môn thể thao được yêu chuộng nhất
一番人気なスポーツ
動脱ぐ
例文expand_more
button1
マイ単語
cởi giày trước khi vào nhà
家に入る前に靴を脱ぐ
動検診する
例文expand_more
button1
マイ単語
khám bệnh về răng định kỳ
歯の定期検診を受ける
動訪れる
例文expand_more
button1
マイ単語
ghé thăm người bệnh
お見舞いする
名鮫
例文expand_more
button1
マイ単語
cá mập rất đáng sợ
鮫が怖い
名経済
例文expand_more
button1
マイ単語
kinh tế đang phát triển
経済が発展している
名大学
例文expand_more
button1
マイ単語
đại học danh tiếng
名門大学
動腹痛
例文expand_more
button1
マイ単語
bị đau bụng từ hôm qua
昨日から腹痛がある
形愛嬌がある
例文expand_more
button1
マイ単語
cô ấy rất hấp dẫn
彼女はとてもチャーミングである
動味わう、鑑賞する
例文expand_more
button1
マイ単語
thưởng thức món ăn Việt chính thống
本格的なベトナム料理を味わう

section

42

ở lại
動泊まる、滞在する
sốt
動熱がある
khóc
動泣く
thú vui
名趣味
vui vẻ
形楽しい 形明るい
môn thể thao
名スポーツ
cởi
動脱ぐ
khám bệnh
動検診する
ghé thăm
動訪れる
cá mập
名鮫
kinh tế
名経済
trường đại học
名大学
đau bụng
動腹痛
hấp dẫn
形愛嬌がある
thưởng thức
動味わう、鑑賞する

section

42

ở lại khách sạn
ホテルに泊まる
bị sốt cao
高い熱がある
đứa bé đang khóc
赤ちゃんが泣いている
thú vui của tôi là chơi gôn
私の趣味はゴルフである
có một buổi tối vui vẻ
楽しい夜を過ごす
môn thể thao được yêu chuộng nhất
一番人気なスポーツ
cởi giày trước khi vào nhà
家に入る前に靴を脱ぐ
khám bệnh về răng định kỳ
歯の定期検診を受ける
ghé thăm người bệnh
お見舞いする
cá mập rất đáng sợ
鮫が怖い
kinh tế đang phát triển
経済が発展している
đại học danh tiếng
名門大学
bị đau bụng từ hôm qua
昨日から腹痛がある
cô ấy rất hấp dẫn
彼女はとてもチャーミングである
thưởng thức món ăn Việt chính thống
本格的なベトナム料理を味わう