子供向け教材
- 【第16課】野生の動物・Động vật hoang dã(その1)
- 【第17課】野生の動物・Động vật hoang dã(その2)
- 【第18課】昆虫・Côn trùng
- 【第19課】人の体・Cơ thể con người
- 【第20課】顔の部位・Bộ phận trên mặt
- 【第21課】挨拶の言葉・Chào hỏi cơ bản
- 【第22課】手足の動き・Cử động tay chân
- 【第23課】曜日・Các ngày trong tuần
- 【第24課】天気・Thời tiết
- 【第25課】形と気持ちを表す言葉・Từ vựng miêu tả hình dáng và cảm xúc
- 【第26課】何月何日・Ngày mấy tháng mấy
- 【第27課】果物と味・Trái cây và mùi vị
- 【第28課】よく使う動詞・Động từ thường sử dụng
- 【第29課】食卓の道具と関連する動詞・Vật dụng trên bàn ăn và động từ liên quan
- 【第30課】スポーツと関連する単語・Thể thao và từ vựng liên quan(その1)
English