文法
-
【第76課】「〜する価値がある」を表す評価の構文(Đáng, Xứng đáng, Không đáng để...)
-
【第77課】 突発的な出来事を表す副詞(Tự nhiên, Bỗng nhiên, Đột nhiên, Bất ngờ)
-
【第78課】数量や時間の「およそ・約」の表現(Khoảng, Chừng, Độ, Tầm)
-
【題79課】より詳細な空間・位置関係の前置詞(xung quanh, dọc theo, đối diện, lân cận, tiếp giáp)
-
【第80課】絶対的な状態を表す形容詞(Trắng tinh, Đen thui, Đỏ rực...)
-
【第81課】Gấp đôi / Gấp nhiều lần(〜倍 / 何倍も)
-
【第82課】Theo nguồn tin / Theo như tôi biết (情報筋によれば / 私の知る限)
-
【第83課】「Xong xuôi」「Đâu vào đấy」などの決まり文句的完了表現
-
【第84課】Làm gì có chuyện...(そんなはずはない)
-
【第85課】「Vấn đề」「Khía cạnh」「Dưới góc độ」を用いた文の繋ぎ方
© 2026 オンラインベトナム語 VIETCAFE.
All Rights Reserved.