ベトナム語で数や量を比較する際、「AはBより大きい」という単純な比較だけでなく、「2倍」「数倍」といった具体的な数値を伴う強調表現を使うことで、より正確に情報を伝えることができます。本課では、日常会話やビジネスでもよく使われる「gấp」を用いた倍数表現について学びましょう。
構文:
ベトナム語の「gấp」は「〜倍にする、〜倍になる」という意味を持ちます。後ろに具体的な数字や「nhiều lần(何倍も)」を置くことで、程度を強調します。
用法①:gấp đôi / gấp hai(2倍)
「2倍」と言うときは「gấp đôi」が最も一般的ですが、「gấp hai」と言うこともあります。
例文:
① Thu nhập của anh ấy gấp đôi tôi.
→ 彼の収入は私の2倍です。
② Giá cái túi này gấp đôi cái túi kia.
→ このバッグの値段はあのバッグの2倍です。
③ Năm nay số lượng học sinh đã tăng gấp hai.
→ 今年、学生の数は2倍に増えました。
用法②:gấp + 数字(〜倍)
3倍以上の具体的な倍率を表す場合は、「gấp + 数字」の形をとります。
例文:
④ Dân số thành phố này đông gấp ba lần thành phố kia.
→ この都市の人口はあの都市の3倍(多い)です。
⑤ Công ty mới cách nhà tôi xa gấp năm lần công ty cũ.
→ 新しい会社は前の会社より5倍遠いです。
⑥ Tốc độ mạng ở đây nhanh gấp mười lần.
→ ここのネット速度は10倍速いです。
用法③:gấp nhiều lần(何倍も / 何回も)
具体的な数字は出さないものの、非常に大きな差があることを強調したいときに使います。
例文:
⑦ Chi phí sinh hoạt ở Nhật Bản đắt gấp nhiều lần so với Việt Nam.
→ 日本の生活費はベトナムに比べて何倍も高いです。
⑧ Bài toán này khó gấp nhiều lần bài trước.
→ この問題は前の問題より何倍も難しいです。
⑨ Anh ấy đã nỗ lực gấp nhiều lần người khác để thành công.
→ 彼は成功するために、人の何倍も努力しました。
ポイント
「gấp」を使った比較文では、しばしば「lần(〜回/〜倍)」を伴います。
例:gấp ba lần(3倍)、gấp mười lần(10倍)
「gấp đôi」だけは「lần」を付けないのが一般的です。
会話で使える比較・倍数表現
| gấp rưỡi | Gấp rưỡi nghĩa là 1.5 lần. 1.5倍という意味です。 |
| tăng gấp bộ | Số lượng đơn hàng tăng gấp bội. 注文数が大幅に(何倍にも)増えました。 |
| so với | Giá năm nay cao gấp đôi so với năm ngoái. 今年の価格は去年に比べて2倍高いです。 |
English