第80課

【第81課】Gấp đôi / Gấp nhiều lần(〜倍 / 何倍も)

第82課

ベトナム語で数や量を比較する際、「AはBより大きい」という単純な比較だけでなく、「2倍」「数倍」といった具体的な数値を伴う強調表現を使うことで、より正確に情報を伝えることができます。本課では、日常会話やビジネスでもよく使われる「gấp」を用いた倍数表現について学びましょう。

構文:

gấp + (数詞 / nhiều lần)

ベトナム語の「gấp」は「〜倍にする、〜倍になる」という意味を持ちます。後ろに具体的な数字や「nhiều lần(何倍も)」を置くことで、程度を強調します。

用法①:gấp đôi / gấp hai(2倍)

「2倍」と言うときは「gấp đôi」が最も一般的ですが、「gấp hai」と言うこともあります。

例文:

① Thu nhập của anh ấy gấp đôi tôi.
→ 彼の収入は私の2倍です。

② Giá cái túi này gấp đôi cái túi kia.
→ このバッグの値段はあのバッグの2倍です。

③ Năm nay số lượng học sinh đã tăng gấp hai.
→ 今年、学生の数は2倍に増えました。

用法②:gấp + 数字(〜倍)

3倍以上の具体的な倍率を表す場合は、「gấp + 数字」の形をとります。

例文:

④ Dân số thành phố này đông gấp ba lần thành phố kia.
→ この都市の人口はあの都市の3倍(多い)です。

⑤ Công ty mới cách nhà tôi xa gấp năm lần công ty cũ.
→ 新しい会社は前の会社より5倍遠いです。

⑥ Tốc độ mạng ở đây nhanh gấp mười lần.
→ ここのネット速度は10倍速いです。

用法③:gấp nhiều lần(何倍も / 何回も)

具体的な数字は出さないものの、非常に大きな差があることを強調したいときに使います。

例文:

⑦ Chi phí sinh hoạt ở Nhật Bản đắt gấp nhiều lần so với Việt Nam.
→ 日本の生活費はベトナムに比べて何倍も高いです。

⑧ Bài toán này khó gấp nhiều lần bài trước.
→ この問題は前の問題より何倍も難しいです。

⑨ Anh ấy đã nỗ lực gấp nhiều lần người khác để thành công.
→ 彼は成功するために、人の何倍も努力しました。

ポイント

「gấp」を使った比較文では、しばしば「lần(〜回/〜倍)」を伴います。
例:gấp ba lần(3倍)、gấp mười lần(10倍)
「gấp đôi」だけは「lần」を付けないのが一般的です。

会話で使える比較・倍数表現

gấp rưỡi Gấp rưỡi nghĩa là 1.5 lần.
1.5倍という意味です。
tăng gấp bộ Số lượng đơn hàng tăng gấp bội.
注文数が大幅に(何倍にも)増えました。
so với Giá năm nay cao gấp đôi so với năm ngoái.
今年の価格は去年に比べて2倍高いです。