ベトタン ADVANCED 1200
search
ベトタン ADVANCED 1200
Section 9
※会員はログイン後に単語帳を無料ダウンロードできます。
touch_appカードをタップすると例文が出ます。
open_in_new単語をクリックすると単語の詳細を確認できます。
名正々堂々
例文expand_more
button1
マイ単語
Anh ấy chiến đấu đường đường chính chính.
彼は正々堂々と戦う。
名罰則
例文expand_more
button1
マイ単語
Ai vi phạm sẽ bị áp dụng quy tắc xử phạt.
違反した人は罰則を受ける。
動安心する
例文expand_more
button1
マイ単語
Bố mẹ anh ấy không thể yên tâm vì anh ấy vẫn chưa kết hôn
彼はまだ結婚していないので、親もなかなか安心できない
名大屋、大家
例文expand_more
button1
マイ単語
chủ nhà khó tính
気難しい大屋さん
名電話会談
例文expand_more
button1
マイ単語
thủ tướng hai nước điệm đàm
両国の首相は電話会談を行う
名黒胡椒
例文expand_more
button1
マイ単語
Tôi thêm tiêu đen vào súp.
私はスープに黒胡椒を入れる。
名白胡椒
例文expand_more
button1
マイ単語
Món ăn này cần tiêu trắng.
この料理は白胡椒を使う。
名味の素
例文expand_more
button1
マイ単語
Bà tôi không dùng mì chính.
祖母は味の素を使わない。
名食用油
例文expand_more
button1
マイ単語
Tôi chiên cá bằng dầu ăn.
私は食用油で魚を揚げる。
名ごま油
例文expand_more
button1
マイ単語
Dầu mè làm món ăn thơm hơn.
ごま油は料理を香ばしくする。
名土鍋
例文expand_more
button1
マイ単語
Mẹ tôi nấu cơm trong nồi đất.
母は土鍋でご飯を炊く。
動こす
例文expand_more
button1
マイ単語
Tôi để ráo mì sau khi luộc.
私は麺をゆでてからこす。
名圧力鍋
例文expand_more
button1
マイ単語
Nồi áp suất nấu nhanh hơn.
圧力鍋は早く調理する。
名耐熱皿
例文expand_more
button1
マイ単語
Tôi dùng đĩa chịu nhiệt để nướng.
私は耐熱皿で焼く。
名タイム(野菜)
例文expand_more
button1
マイ単語
Đầu bếp cho thêm cỏ xạ hương.
シェフはタイムを加える。

section

9

đường đường chính chính
名正々堂々
quy tắc xử phạt
名罰則
yên tâm
動安心する
chủ nhà
名大屋、大家
điện đàm
名電話会談
tiêu đen
名黒胡椒
tiêu trắng
名白胡椒
mì chính
名味の素
dầu ăn
名食用油
dầu mè
名ごま油
nồi đất
名土鍋
để ráo
動こす
nồi áp suất
名圧力鍋
đĩa chịu nhiệt
名耐熱皿
cỏ xạ hương
名タイム(野菜)

section

9

Anh ấy chiến đấu đường đường chính chính.
彼は正々堂々と戦う。
Ai vi phạm sẽ bị áp dụng quy tắc xử phạt.
違反した人は罰則を受ける。
Bố mẹ anh ấy không thể yên tâm vì anh ấy vẫn chưa kết hôn
彼はまだ結婚していないので、親もなかなか安心できない
chủ nhà khó tính
気難しい大屋さん
thủ tướng hai nước điệm đàm
両国の首相は電話会談を行う
Tôi thêm tiêu đen vào súp.
私はスープに黒胡椒を入れる。
Món ăn này cần tiêu trắng.
この料理は白胡椒を使う。
Bà tôi không dùng mì chính.
祖母は味の素を使わない。
Tôi chiên cá bằng dầu ăn.
私は食用油で魚を揚げる。
Dầu mè làm món ăn thơm hơn.
ごま油は料理を香ばしくする。
Mẹ tôi nấu cơm trong nồi đất.
母は土鍋でご飯を炊く。
Tôi để ráo mì sau khi luộc.
私は麺をゆでてからこす。
Nồi áp suất nấu nhanh hơn.
圧力鍋は早く調理する。
Tôi dùng đĩa chịu nhiệt để nướng.
私は耐熱皿で焼く。
Đầu bếp cho thêm cỏ xạ hương.
シェフはタイムを加える。