ベトタン ADVANCED 1200
search
ベトタン ADVANCED 1200
Section 62
※会員はログイン後に単語帳を無料ダウンロードできます。
touch_appカードをタップすると例文が出ます。
open_in_new単語をクリックすると単語の詳細を確認できます。
名おれ フォーマルではない言葉
例文expand_more
button1
マイ単語
Tao mệt quá.
おれは疲れた。
形ぼろぼろな
例文expand_more
button1
マイ単語
Căn nhà này rất xập xệ.
この家はぼろぼろだ。
形男っぽい
例文expand_more
button1
マイ単語
Anh ấy rất nam tính.
彼はとても男っぽい。
名あずき
例文expand_more
button1
マイ単語
Tôi thích ăn chè đậu đỏ.
あずきのデザートが好きだ。
名収支
例文expand_more
button1
マイ単語
Công ty báo cáo thu chi tháng này.
今月の収支を報告する。
名神道
例文expand_more
button1
マイ単語
Ở Nhật có thần đạo Shinto.
日本には神道がある。
名ヒレ肉
例文expand_more
button1
マイ単語
Tôi mua 1kg thịt thăn.
ヒレ肉を1キロ買った。
名バラ肉
例文expand_more
button1
マイ単語
Phở bò có thêm thịt nạm.
フォーにバラ肉が入っている。
名紫玉ねぎ
例文expand_more
button1
マイ単語
Tôi cắt hành tím để nấu ăn.
紫玉ねぎを切って料理する。
名アニス
例文expand_more
button1
マイ単語
Hoa hồi dùng trong phở.
フォーにアニスを使う。
フ逆に
例文expand_more
button1
マイ単語
Tôi muốn đi, ngược lại anh ấy không muốn đi.
私は行きたい、逆に彼は行きたくない。
名残業
例文expand_more
button1
マイ単語
Hôm qua tôi phải tăng ca.
昨日、残業しなければならなかった。
動退勤する
例文expand_more
button1
マイ単語
tôi tan ca lúc 5 giờ chiều.
午後5時に退勤する。
名人称代名詞
例文expand_more
button1
マイ単語
“Tôi” là một đại từ nhân xưng.
「私」は人称代名詞だ。
名接客
例文expand_more
button1
マイ単語
Công việc của tôi là phục vụ khách.
私の仕事は接客だ。

section

62

tao
名おれ
フォーマルではない言葉
xập xệ
形ぼろぼろな
nam tính
形男っぽい
đậu đỏ
名あずき
thu chi
名収支
thần đạo
名神道
thịt thăn
名ヒレ肉
thịt nạm
名バラ肉
hành tím
名紫玉ねぎ
hoa hồi
名アニス
ngược lại
フ逆に
tăng ca
名残業
tan ca
動退勤する
đại từ nhân xưng
名人称代名詞
phục vụ khách
名接客

section

62

Tao mệt quá.
おれは疲れた。
Căn nhà này rất xập xệ.
この家はぼろぼろだ。
Anh ấy rất nam tính.
彼はとても男っぽい。
Tôi thích ăn chè đậu đỏ.
あずきのデザートが好きだ。
Công ty báo cáo thu chi tháng này.
今月の収支を報告する。
Ở Nhật có thần đạo Shinto.
日本には神道がある。
Tôi mua 1kg thịt thăn.
ヒレ肉を1キロ買った。
Phở bò có thêm thịt nạm.
フォーにバラ肉が入っている。
Tôi cắt hành tím để nấu ăn.
紫玉ねぎを切って料理する。
Hoa hồi dùng trong phở.
フォーにアニスを使う。
Tôi muốn đi, ngược lại anh ấy không muốn đi.
私は行きたい、逆に彼は行きたくない。
Hôm qua tôi phải tăng ca.
昨日、残業しなければならなかった。
tôi tan ca lúc 5 giờ chiều.
午後5時に退勤する。
“Tôi” là một đại từ nhân xưng.
「私」は人称代名詞だ。
Công việc của tôi là phục vụ khách.
私の仕事は接客だ。