ベトタン BASIC 900
search
ベトタン BASIC 900
Section 5
※会員はログイン後に単語帳を無料ダウンロードできます。
touch_appカードをタップすると例文が出ます。
open_in_new単語をクリックすると単語の詳細を確認できます。
名従業員
例文expand_more
button1
マイ単語
nhân viên lễ tân
フロントスタッフ
名税関
例文expand_more
button1
マイ単語
làm thủ tục hải quan
税関手続きをする
名ニュース
例文expand_more
button1
マイ単語
tin tức nổi bật nhất
トップニュース
名空港(北部)
例文expand_more
button1
マイ単語
đến sân bay sớm
空港に早めに着く
名空港(南部)
例文expand_more
button1
マイ単語
đến phi trường sớm
空港に早めに着く
動あげる
例文expand_more
button1
マイ単語
cho quà
プレゼントをあげる
動検討する
例文expand_more
button1
マイ単語
xem xét kỹ
細かく調べる
名苗字
例文expand_more
button1
マイ単語
lấy họ mẹ
母の苗字にする
名国 名水
例文expand_more
button1
マイ単語
nước chủ nhà
主催国
名オーストラリア
例文expand_more
button1
マイ単語
đến từ Úc
オーストラリアから来た
動諦める
例文expand_more
button1
マイ単語
từ bỏ ước mơ
夢を諦める
動産む
例文expand_more
button1
マイ単語
nghỉ sinh, nghỉ đẻ
産休
動する 英語のdoにあたる
例文expand_more
button1
マイ単語
làm thêm giờ
残業する
名旅行
例文expand_more
button1
マイ単語
du lịch nước ngoài
海外旅行
名回数
例文expand_more
button1
マイ単語
lần thứ mấy?
何回目?

section

5

nhân viên
名従業員
hải quan
名税関
tin tức
名ニュース
sân bay
名空港(北部)
phi trường
名空港(南部)
cho
動あげる
xem xét
動検討する
họ
名苗字
nước
名国 名水
Úc
名オーストラリア
từ bỏ
動諦める
đẻ
動産む
làm
動する
英語のdoにあたる
du lịch
名旅行
lần
名回数

section

5

nhân viên lễ tân
フロントスタッフ
làm thủ tục hải quan
税関手続きをする
tin tức nổi bật nhất
トップニュース
đến sân bay sớm
空港に早めに着く
đến phi trường sớm
空港に早めに着く
cho quà
プレゼントをあげる
xem xét kỹ
細かく調べる
lấy họ mẹ
母の苗字にする
nước chủ nhà
主催国
đến từ Úc
オーストラリアから来た
từ bỏ ước mơ
夢を諦める
nghỉ sinh, nghỉ đẻ
産休
làm thêm giờ
残業する
du lịch nước ngoài
海外旅行
lần thứ mấy?
何回目?