ベトタン INTERMEDIATE 1500
search
ベトタン INTERMEDIATE 1500
Section 57
※会員はログイン後に単語帳を無料ダウンロードできます。
touch_appカードをタップすると例文が出ます。
open_in_new単語をクリックすると単語の詳細を確認できます。
名地方
例文expand_more
button1
マイ単語
Món ăn địa phương rất ngon.
地方の料理はとても美味しい。
形(道が)混む 形詰まる
例文expand_more
button1
マイ単語
Đường đang bị tắc.
道が渋滞している。
他しかしながら
例文expand_more
button1
マイ単語
Tôi thích cà phê, tuy nhiên tôi không uống nhiều.
コーヒーが好きだ。しかしあまり飲まない。
名マスク
例文expand_more
button1
マイ単語
Tôi luôn đeo khẩu trang khi ra ngoài.
外に出るときマスクをつける。
名状況
例文expand_more
button1
マイ単語
Tình hình hiện tại rất khó khăn.
現在の状況は大変だ。
名保険
例文expand_more
button1
マイ単語
Tôi có bảo hiểm y tế.
私は医療保険を持っている。
名クラスメイト
例文expand_more
button1
マイ単語
Cô ấy là bạn cùng lớp của tôi.
彼女は私のクラスメートだ。
名お弁当
例文expand_more
button1
マイ単語
Tôi mang cơm hộp đến trường.
学校に弁当を持って行く。
名お昼休み
例文expand_more
button1
マイ単語
Chúng tôi nghỉ trưa một tiếng.
昼休みは1時間だ。
動賛成する
例文expand_more
button1
マイ単語
Tôi tán thành với ý kiến đó.
その意見に賛成する。
名速度
例文expand_more
button1
マイ単語
Xe chạy với tốc độ cao.
車は高速で走る。
名将来
例文expand_more
button1
マイ単語
Tôi lo lắng về tương lai.
未来が心配だ。
名レスリング
例文expand_more
button1
マイ単語
Sumo là môn đấu vật nổi tiếng của Nhật.
相撲は日本の有名な格闘技だ。
副直接に
例文expand_more
button1
マイ単語
Tôi muốn nói chuyện trực tiếp với anh ấy.
彼と直接話したい。
形賢い
例文expand_more
button1
マイ単語
Cô bé rất thông minh.
その子は賢い。

section

57

địa phương
名地方
tắc
形(道が)混む 形詰まる
tuy nhiên
他しかしながら
khẩu trang
名マスク
tình hình
名状況
bảo hiểm
名保険
bạn cùng lớp
名クラスメイト
cơm hộp
名お弁当
nghỉ trưa
名お昼休み
tán thành
動賛成する
tốc độ
名速度
tương lai
名将来
đấu vật
名レスリング
trực tiếp
副直接に
thông minh
形賢い

section

57

Món ăn địa phương rất ngon.
地方の料理はとても美味しい。
Đường đang bị tắc.
道が渋滞している。
Tôi thích cà phê, tuy nhiên tôi không uống nhiều.
コーヒーが好きだ。しかしあまり飲まない。
Tôi luôn đeo khẩu trang khi ra ngoài.
外に出るときマスクをつける。
Tình hình hiện tại rất khó khăn.
現在の状況は大変だ。
Tôi có bảo hiểm y tế.
私は医療保険を持っている。
Cô ấy là bạn cùng lớp của tôi.
彼女は私のクラスメートだ。
Tôi mang cơm hộp đến trường.
学校に弁当を持って行く。
Chúng tôi nghỉ trưa một tiếng.
昼休みは1時間だ。
Tôi tán thành với ý kiến đó.
その意見に賛成する。
Xe chạy với tốc độ cao.
車は高速で走る。
Tôi lo lắng về tương lai.
未来が心配だ。
Sumo là môn đấu vật nổi tiếng của Nhật.
相撲は日本の有名な格闘技だ。
Tôi muốn nói chuyện trực tiếp với anh ấy.
彼と直接話したい。
Cô bé rất thông minh.
その子は賢い。