ベトタン ADVANCED 1200
search
ベトタン ADVANCED 1200
Section 52
※会員はログイン後に単語帳を無料ダウンロードできます。
touch_appカードをタップすると例文が出ます。
open_in_new単語をクリックすると単語の詳細を確認できます。
形軽率な
例文expand_more
button1
マイ単語
Đừng hành động khinh suất.  。
軽率な行動をしないでください
形いい香りの 形香ばしい
例文expand_more
button1
マイ単語
Cái bánh này rất thơm.
このパンは香ばしい。
形我慢強い
例文expand_more
button1
マイ単語
Cô ấy rất giỏi chịu đựng.
彼女は我慢強い。
名気合
例文expand_more
button1
マイ単語
Anh ấy có tinh thần mạnh mẽ.
彼は気合が入っている。
名味の素
例文expand_more
button1
マイ単語
Tôi dùng vị tinh khi nấu ăn.
私は料理に味の素を使う。
名幅広い 動拡大する
例文expand_more
button1
マイ単語
Công ty muốn mở rộng thị trường.
会社は市場を拡大する。
名アイライナー
例文expand_more
button1
マイ単語
Tôi kẻ mắt nước mỗi sáng.
私は毎朝アイライナーを引く。
名チーク
例文expand_more
button1
マイ単語
Tôi thoa má hồng lên má.
私はほっぺにチークを塗る。
名アレルギー
例文expand_more
button1
マイ単語
Tôi bị dị ứng với phấn hoa.
私は花粉にアレルギーがある。
名お年玉
例文expand_more
button1
マイ単語
Tôi đã nhận được rất nhiều lì xì vào dịp Tết.
正月にたくさんお年玉をもらった。
名お年玉
例文expand_more
button1
マイ単語
Tôi mừng tuổi cho trẻ em.
私は子どもにお年玉をあげる。
名作り方
例文expand_more
button1
マイ単語
Tôi đang học cách làm bánh.
私はケーキの作り方を学ぶ。
形分別がある
例文expand_more
button1
マイ単語
Cô ấy còn trẻ nhưng rất khôn ngoan.
彼女は若いのに分別がある。
形頑張りや
例文expand_more
button1
マイ単語
Cô ấy rất chịu khó, lúc nào cũng cố gắng hết mình.
彼女はとても頑張り屋で、いつも全力を尽くする。
形几帳面な
例文expand_more
button1
マイ単語
Anh ấy làm việc rất kĩ càng.
彼は几帳面な働き方をする。

section

52

khinh suất
形軽率な
thơm
形いい香りの 形香ばしい 名パイナップル(南)
giỏi chịu đựng
形我慢強い
tinh thần
名気合
vị tinh (bột ngọt)
名味の素
mở rộng
名幅広い 動拡大する
kẻ mắt nước
名アイライナー
má hồng
名チーク
dị ứng
名アレルギー
lì xì
名お年玉
mừng tuổi
名お年玉
cách làm
名作り方
khôn ngoan
形分別がある
chịu khó
形頑張りや
kĩ càng
形几帳面な

section

52

Đừng hành động khinh suất.  。
軽率な行動をしないでください
Cái bánh này rất thơm.
このパンは香ばしい。
Cô ấy rất giỏi chịu đựng.
彼女は我慢強い。
Anh ấy có tinh thần mạnh mẽ.
彼は気合が入っている。
Tôi dùng vị tinh khi nấu ăn.
私は料理に味の素を使う。
Công ty muốn mở rộng thị trường.
会社は市場を拡大する。
Tôi kẻ mắt nước mỗi sáng.
私は毎朝アイライナーを引く。
Tôi thoa má hồng lên má.
私はほっぺにチークを塗る。
Tôi bị dị ứng với phấn hoa.
私は花粉にアレルギーがある。
Tôi đã nhận được rất nhiều lì xì vào dịp Tết.
正月にたくさんお年玉をもらった。
Tôi mừng tuổi cho trẻ em.
私は子どもにお年玉をあげる。
Tôi đang học cách làm bánh.
私はケーキの作り方を学ぶ。
Cô ấy còn trẻ nhưng rất khôn ngoan.
彼女は若いのに分別がある。
Cô ấy rất chịu khó, lúc nào cũng cố gắng hết mình.
彼女はとても頑張り屋で、いつも全力を尽くする。
Anh ấy làm việc rất kĩ càng.
彼は几帳面な働き方をする。