単語 意味 音声
đau lưng 背中が痛い
button1
thỉnh thoảng bị đau lưng : 時々背中が痛い
tiễn 見送る
button1
tiễn bạn đến tận sân bay : 空港まで友達を見送る
tuyệt vời 素敵な
button1
trải qua kỳ nghỉ tuyệt vời : 素敵なバケーションを過ごした
nấu cơm 料理する
button1
nấu cơm hằng ngày : 毎日料理をする
cẩn thận 慎重な
button1
lắng nghe cẩn thận : 慎重に聞く
phỏng vấn 面接、インタビュー
button1
phỏng vấn qua điện thoại : 電話でインタビューする
ngủ quên 寝坊する
button1
ngủ quên không nghe thấy báo thức : 目覚ましの音に気付かず寝坊した
chính trị 政治
button1
có hứng thú về chính trị : 政治に興味がある
bãi biển 海辺
button1
đi dạo dọc bãi biển : 海辺を散歩する
tắt 閉じる、消す
button1
tắt đèn : 電気を消す
thượng lộ bình an 良い旅を
button1
chúc bạn một chuyến đi thượng lộ bình an : 良い旅を過ごしますように!
việc làm 仕事
button1
kiếm việc làm : 仕事を探す
tiến sĩ 博士
button1
tiến sĩ nông nghiệp : 農業博士
chóng mặt 目まい
button1
bỗng dưng cảm thấy chóng mặt : 急に目眩がする
di cư 移住する
button1
di cư sang Mỹ : アメリカに移住する