ベトタン BASIC 900
search
ベトタン BASIC 900
Section 45
※会員はログイン後に単語帳を無料ダウンロードできます。
touch_appカードをタップすると例文が出ます。
open_in_new単語をクリックすると単語の詳細を確認できます。
名充電器
例文expand_more
button1
マイ単語
sạc điện thoại
携帯の充電器
名図書館
例文expand_more
button1
マイ単語
học ở thư viện
図書館で勉強する
動避ける
例文expand_more
button1
マイ単語
tránh xe hơi
車を避ける
名外国語
例文expand_more
button1
マイ単語
thích học ngoại ngữ
外国語を勉強するのが好き
動あちこちに行く
例文expand_more
button1
マイ単語
thích đi đây đi đó sau khi nghỉ hưu
定年後はあちこちで旅行したい
形精通する、詳しい
例文expand_more
button1
マイ単語
thông thạo máy tính
パソコンに詳しい
名島
例文expand_more
button1
マイ単語
đi thuyền sang đảo
船で島へ行く
名アドバイス
例文expand_more
button1
マイ単語
xin lời khuyên từ cấp trên
上司にアドバイスをお願いする
名中国
例文expand_more
button1
マイ単語
Trung Quốc là nước đông dân nhất
中国は人口が1番多い国である
動経営する 名商売
例文expand_more
button1
マイ単語
kinh doanh cửa tiệm cà - phê
喫茶店を経営する
副一緒に
例文expand_more
button1
マイ単語
đi chơi cùng nhau
一緒に出かける
名研究
例文expand_more
button1
マイ単語
nghiên cứu lịch sử
歴史を研究する
動気になる
例文expand_more
button1
マイ単語
để ý đến sức khoẻ của mẹ
母の健康を気にする
動逃す
例文expand_more
button1
マイ単語
để lỡ chuyến tàu cuối cùng
終電を逃す
名砂糖黍ジュース
例文expand_more
button1
マイ単語
thử uống nước mía
サトウキビジュースを飲んでみる

section

45

sạc
名充電器
thư viện
名図書館
tránh
動避ける
ngoại ngữ
名外国語
đi đây đi đó
動あちこちに行く
thông thạo
形精通する、詳しい
đảo
名島
lời khuyên
名アドバイス
Trung Quốc
名中国
kinh doanh
動経営する 名商売
cùng nhau
副一緒に
nghiên cứu
名研究
để ý đến
動気になる
để lỡ
動逃す
nước mía
名砂糖黍ジュース

section

45

sạc điện thoại
携帯の充電器
học ở thư viện
図書館で勉強する
tránh xe hơi
車を避ける
thích học ngoại ngữ
外国語を勉強するのが好き
thích đi đây đi đó sau khi nghỉ hưu
定年後はあちこちで旅行したい
thông thạo máy tính
パソコンに詳しい
đi thuyền sang đảo
船で島へ行く
xin lời khuyên từ cấp trên
上司にアドバイスをお願いする
Trung Quốc là nước đông dân nhất
中国は人口が1番多い国である
kinh doanh cửa tiệm cà - phê
喫茶店を経営する
đi chơi cùng nhau
一緒に出かける
nghiên cứu lịch sử
歴史を研究する
để ý đến sức khoẻ của mẹ
母の健康を気にする
để lỡ chuyến tàu cuối cùng
終電を逃す
thử uống nước mía
サトウキビジュースを飲んでみる