ベトタン INTERMEDIATE 1500
search
ベトタン INTERMEDIATE 1500
Section 40
※会員はログイン後に単語帳を無料ダウンロードできます。
touch_appカードをタップすると例文が出ます。
open_in_new単語をクリックすると単語の詳細を確認できます。
動妨害する
例文expand_more
button1
マイ単語
cản trở kế hoạch
計画を妨害する
名閉店、閉鎖、休業、終止、 終結
例文expand_more
button1
マイ単語
Trận đấu đã đi đến sự kết thúc.
試合は終結した。
名治療
例文expand_more
button1
マイ単語
quá trình điều trị
治療過程
名難易度
例文expand_more
button1
マイ単語
Bài kiểm tra này có độ khó cao.
このテストの難易度は高い。
名ジャスミンティー
例文expand_more
button1
マイ単語
trà lài là đặc sản Thái Nguyê
ジャスミンティーはタイグエンの名物で
名クリニック
例文expand_more
button1
マイ単語
Phòng khám này lúc nào cũng đông
こちらのクリニックはいつも混み合う
名介護士
例文expand_more
button1
マイ単語
Cô ấy làm nghề điều dưỡng.
彼女は介護士だ。
動診断する
例文expand_more
button1
マイ単語
Bác sĩ chẩn đoán bệnh cho bệnh nhân.
医者は患者を診断する。
動鼻水が出る
例文expand_more
button1
マイ単語
Tôi bị sổ mũi.
私は鼻水が出る。
動痛む、苦痛
例文expand_more
button1
マイ単語
Tôi bị đau nhức ở chân.
足が痛む。
動血が出る、出血する
例文expand_more
button1
マイ単語
Chị ấy bị ngã nhưng không bị chảy máu
彼女は転んだが、出血していない
動骨折する
例文expand_more
button1
マイ単語
Vì bị gãy xương nên anh ấy phải cố định tay một thời gian
骨折したため、腕骨をしばらく固定しないといけない
名保健カード
例文expand_more
button1
マイ単語
Khi đi khám bệnh, nhớ mang thẻ bảo hiểm.
病院に行くときは保健カードを持っていく。
動入院する
例文expand_more
button1
マイ単語
làm thủ tục nhập viện
入院手続きを行う
動退院する
例文expand_more
button1
マイ単語
Ngày mai, anh ấy sẽ xuất viện
明日彼は退院する

section

40

cản trở
動妨害する
sự kết thúc
名閉店、閉鎖、休業、終止、 終結
điều trị
名治療
độ khó
名難易度
trà lài
名ジャスミンティー
phòng khám
名クリニック
điều dưỡng
名介護士
chẩn đoán
動診断する
bị sổ mũi
動鼻水が出る
bị đau nhức
動痛む、苦痛
bị chảy máu
動血が出る、出血する
bị gãy xương
動骨折する
thẻ bảo hiểm
名保健カード
nhập viện
動入院する
xuất viện
動退院する

section

40

cản trở kế hoạch
計画を妨害する
Trận đấu đã đi đến sự kết thúc.
試合は終結した。
quá trình điều trị
治療過程
Bài kiểm tra này có độ khó cao.
このテストの難易度は高い。
trà lài là đặc sản Thái Nguyê
ジャスミンティーはタイグエンの名物で
Phòng khám này lúc nào cũng đông
こちらのクリニックはいつも混み合う
Cô ấy làm nghề điều dưỡng.
彼女は介護士だ。
Bác sĩ chẩn đoán bệnh cho bệnh nhân.
医者は患者を診断する。
Tôi bị sổ mũi.
私は鼻水が出る。
Tôi bị đau nhức ở chân.
足が痛む。
Chị ấy bị ngã nhưng không bị chảy máu
彼女は転んだが、出血していない
Vì bị gãy xương nên anh ấy phải cố định tay một thời gian
骨折したため、腕骨をしばらく固定しないといけない
Khi đi khám bệnh, nhớ mang thẻ bảo hiểm.
病院に行くときは保健カードを持っていく。
làm thủ tục nhập viện
入院手続きを行う
Ngày mai, anh ấy sẽ xuất viện
明日彼は退院する