ベトタン ADVANCED 1200
search
ベトタン ADVANCED 1200
Section 33
※会員はログイン後に単語帳を無料ダウンロードできます。
touch_appカードをタップすると例文が出ます。
open_in_new単語をクリックすると単語の詳細を確認できます。
名中背
例文expand_more
button1
マイ単語
Anh ấy có chiều cao trung bình.
彼は中背だ。
名毛の長さ 名毛足
例文expand_more
button1
マイ単語
Chiều dài của lông con mèo rất ngắn.
猫の毛の長さはとても短い。
動追加する 名サプリメント、補助
例文expand_more
button1
マイ単語
Tôi muốn bổ sung thêm một vài ý kiến.
いくつか意見を追加したい。
名株主
例文expand_more
button1
マイ単語
Cổ đông không tích cực tham gia đóng góp ý kiến
意見を積極的に出さない株主
名割引料
例文expand_more
button1
マイ単語
Ngân hàng tính phí chiết khấu.
銀行は割引手数料を取る。
名株券
例文expand_more
button1
マイ単語
Cổ phiếu vô giá trị (cổ phiếu mất giá)
紙切れになった株券
名救済
例文expand_more
button1
マイ単語
Họ nhận được cứu trợ sau bão.
彼らは台風の後で救済を受ける。
名大株主
例文expand_more
button1
マイ単語
Ông ấy là đại cổ đông của công ty.
彼は会社の大株主だ。
名安全運転
例文expand_more
button1
マイ単語
Tôi luôn lái xe an toàn.
私はいつも安全運転をする。
名安全確認
例文expand_more
button1
マイ単語
Xe này có chứng nhận an toàn.
この車は安全確認を受けている。
名安全空間
例文expand_more
button1
マイ単語
Trẻ em chơi trong không gian an toàn.
子どもたちは安全な空間で遊ぶ。
名車間距離
例文expand_more
button1
マイ単語
Hãy giữ khoảng cách an toàn giữa hai xe khi lái xe trên đường cao tốc.
高速道路では車間距離を十分にとってください。
名安全地帯
例文expand_more
button1
マイ単語
Đây là khu vực an toàn.
ここは安全区域だ。
名案内標識
例文expand_more
button1
マイ単語
Có một biển chỉ dẫn trên đường.
道に案内標識がある。
名ETC(自動料金収受システム)
例文expand_more
button1
マイ単語
Xe có hệ thống thu phí tự động.
車にETC(自動料金収受システム)が付いている。

section

33

chiều cao trung bình
名中背
chiều dài của lông
名毛の長さ 名毛足
bổ sung thêm
動追加する 名サプリメント、補助
cổ đông
名株主
phí chiết khấu
名割引料
cổ phiếu
名株券
cứu trợ
名救済
đại cổ đông
名大株主
lái xe an toàn
名安全運転
chứng nhận an toàn
名安全確認
không gian an toàn
名安全空間
khoảng cách giữa hai xe
名車間距離
khu vực an toàn
名安全地帯
biển chỉ dẫn
名案内標識
hệ thống thu phí tự động
名ETC(自動料金収受システム)

section

33

Anh ấy có chiều cao trung bình.
彼は中背だ。
Chiều dài của lông con mèo rất ngắn.
猫の毛の長さはとても短い。
Tôi muốn bổ sung thêm một vài ý kiến.
いくつか意見を追加したい。
Cổ đông không tích cực tham gia đóng góp ý kiến
意見を積極的に出さない株主
Ngân hàng tính phí chiết khấu.
銀行は割引手数料を取る。
Cổ phiếu vô giá trị (cổ phiếu mất giá)
紙切れになった株券
Họ nhận được cứu trợ sau bão.
彼らは台風の後で救済を受ける。
Ông ấy là đại cổ đông của công ty.
彼は会社の大株主だ。
Tôi luôn lái xe an toàn.
私はいつも安全運転をする。
Xe này có chứng nhận an toàn.
この車は安全確認を受けている。
Trẻ em chơi trong không gian an toàn.
子どもたちは安全な空間で遊ぶ。
Hãy giữ khoảng cách an toàn giữa hai xe khi lái xe trên đường cao tốc.
高速道路では車間距離を十分にとってください。
Đây là khu vực an toàn.
ここは安全区域だ。
Có một biển chỉ dẫn trên đường.
道に案内標識がある。
Xe có hệ thống thu phí tự động.
車にETC(自動料金収受システム)が付いている。