ベトタン INTERMEDIATE 1500
search
ベトタン INTERMEDIATE 1500
Section 32
※会員はログイン後に単語帳を無料ダウンロードできます。
touch_appカードをタップすると例文が出ます。
open_in_new単語をクリックすると単語の詳細を確認できます。
形ぼんやり
例文expand_more
button1
マイ単語
Tôi thấy mờ mờ ảo ảo trong sương.
霧の中でぼんやり見える。
形ゆっくり
例文expand_more
button1
マイ単語
Ông ấy đi chậm rãi.
彼はゆっくり歩く。
副浮かび上がる
例文expand_more
button1
マイ単語
Ý tưởng chợt nổi lên trong đầu.
頭にアイデアが浮かび上がる。
動たっぷり
例文expand_more
button1
マイ単語
Cốc nước đầy tràn.
コップに水がたっぷり入っている。
副思い切り
例文expand_more
button1
マイ単語
đánh bóng một cách dứt khoát
思い切りゴルフクラブを振る
副ずばり
例文expand_more
button1
マイ単語
nói đúng điểm yếu
ずばりと言い当てる
形ずっしり
例文expand_more
button1
マイ単語
Bụng tôi cảm thấy nặng nề.
お腹がずっしり感じる。
形こってり
例文expand_more
button1
マイ単語
trang điểm đậm
こってりとした化粧
形あっさり
例文expand_more
button1
マイ単語
このスープはあっさりしている。
Món súp này thanh đạm.
副しょっちゅう
例文expand_more
button1
マイ単語
anh ấy thường xuyên đến cửa hàng này
彼はこの店にしょっちゅう来る
形ぼけっとする
例文expand_more
button1
マイ単語
Tôi đờ đẫn trong giờ học.
授業中にぼけっとする。
形ゆったり
例文expand_more
button1
マイ単語
Quần áo này rộng rãi
この服はゆったりしている
副きっぱり
例文expand_more
button1
マイ単語
Cô ấy dứt khoát từ chối.
彼女はきっぱり断る。
形びっしょり
例文expand_more
button1
マイ単語
Quần áo ướt đẫm mồ hôi.
服が汗でびっしょりだ。
形がっしり
例文expand_more
button1
マイ単語
Anh ấy có thân hình cường tráng.
彼はがっしりした体を持つ。

section

32

mờ mờ ảo ảo
形ぼんやり
chậm rãi
形ゆっくり
chợt nổi lên
副浮かび上がる
đầy tràn
動たっぷり
dứt khoát
副思い切り
đúng và thẳng thắn
副ずばり
nặng nề
形ずっしり
đậm đặc
形こってり
thanh đạm
形あっさり
thường xuyên
副しょっちゅう
đờ đẫn
形ぼけっとする
rộng rãi
形ゆったり
dứt khoát
副きっぱり
ướt đẫm
形びっしょり
cường tráng
形がっしり

section

32

Tôi thấy mờ mờ ảo ảo trong sương.
霧の中でぼんやり見える。
Ông ấy đi chậm rãi.
彼はゆっくり歩く。
Ý tưởng chợt nổi lên trong đầu.
頭にアイデアが浮かび上がる。
Cốc nước đầy tràn.
コップに水がたっぷり入っている。
đánh bóng một cách dứt khoát
思い切りゴルフクラブを振る
nói đúng điểm yếu
ずばりと言い当てる
Bụng tôi cảm thấy nặng nề.
お腹がずっしり感じる。
trang điểm đậm
こってりとした化粧
このスープはあっさりしている。
Món súp này thanh đạm.
anh ấy thường xuyên đến cửa hàng này
彼はこの店にしょっちゅう来る
Tôi đờ đẫn trong giờ học.
授業中にぼけっとする。
Quần áo này rộng rãi
この服はゆったりしている
Cô ấy dứt khoát từ chối.
彼女はきっぱり断る。
Quần áo ướt đẫm mồ hôi.
服が汗でびっしょりだ。
Anh ấy có thân hình cường tráng.
彼はがっしりした体を持つ。