ベトタン BASIC 900
search
ベトタン BASIC 900
Section 30
※会員はログイン後に単語帳を無料ダウンロードできます。
touch_appカードをタップすると例文が出ます。
open_in_new単語をクリックすると単語の詳細を確認できます。
名メニュー
例文expand_more
button1
マイ単語
cho tôi mượn thực đơn
メニューをください
形より綺麗
例文expand_more
button1
マイ単語
cảnh buổi sáng đẹp hơn buổi chiều
朝の景色はお昼より綺麗
形新鮮
例文expand_more
button1
マイ単語
thực phẩm tươi
素材が新鮮
動止む
例文expand_more
button1
マイ単語
tạnh mưa
雨が止む
動選ぶ、選択する
例文expand_more
button1
マイ単語
chọn cẩn thận
慎重に選ぶ
形貧乏な
例文expand_more
button1
マイ単語
anh ấy đã từng rất nghèo
彼は昔貧乏だった
名ダンス
例文expand_more
button1
マイ単語
tập khiêu vũ 1 tuần 2 lần
1週間に2回ダンスを練習する
名ベトナムスイーツ
例文expand_more
button1
マイ単語
ăn tráng miệng chè
チェーのデザートを食べる
動去る、離れる
例文expand_more
button1
マイ単語
ra khỏi Nhật Bản đến Việt Nam
日本を離れてベトナムに来る
動変動する
例文expand_more
button1
マイ単語
giá cả lên xuống
物価が変動する
名サイン
例文expand_more
button1
マイ単語
ký hợp đồng
契約書にサインする
名小説家
例文expand_more
button1
マイ単語
anh hàng xóm là nhà văn
近所さんは小説家である
動蒸す
例文expand_more
button1
マイ単語
hấp bánh bao
肉まんを蒸す
動浴びる
例文expand_more
button1
マイ単語
mùa hè, một ngày tắm 2 lần
夏に1日2回シャワーを浴びる
名みかん
例文expand_more
button1
マイ単語
cam ở Nhật rất ngọt
日本のみかんはとても甘い

section

30

thực đơn
名メニュー
đẹp hơn
形より綺麗
tươi
形新鮮
tạnh
動止む
chọn
動選ぶ、選択する
nghèo
形貧乏な
khiêu vũ
名ダンス
chè
名ベトナムスイーツ
ra khỏi
動去る、離れる
lên xuống
動変動する
ký
名サイン
nhà văn
名小説家
hấp
動蒸す
tắm
動浴びる
cam
名みかん

section

30

cho tôi mượn thực đơn
メニューをください
cảnh buổi sáng đẹp hơn buổi chiều
朝の景色はお昼より綺麗
thực phẩm tươi
素材が新鮮
tạnh mưa
雨が止む
chọn cẩn thận
慎重に選ぶ
anh ấy đã từng rất nghèo
彼は昔貧乏だった
tập khiêu vũ 1 tuần 2 lần
1週間に2回ダンスを練習する
ăn tráng miệng chè
チェーのデザートを食べる
ra khỏi Nhật Bản đến Việt Nam
日本を離れてベトナムに来る
giá cả lên xuống
物価が変動する
ký hợp đồng
契約書にサインする
anh hàng xóm là nhà văn
近所さんは小説家である
hấp bánh bao
肉まんを蒸す
mùa hè, một ngày tắm 2 lần
夏に1日2回シャワーを浴びる
cam ở Nhật rất ngọt
日本のみかんはとても甘い