ベトタン INTERMEDIATE 1500
search
ベトタン INTERMEDIATE 1500
Section 26
※会員はログイン後に単語帳を無料ダウンロードできます。
touch_appカードをタップすると例文が出ます。
open_in_new単語をクリックすると単語の詳細を確認できます。
名鯵
例文expand_more
button1
マイ単語
Cá nục nhỏ nhưng nhiều.
アジは小さいが多い。
名甘えび
例文expand_more
button1
マイ単語
Tôm ngọt thường ăn sống.
甘エビは生で食べる。
名蝦蛄
例文expand_more
button1
マイ単語
Tôm tích sống ở biển.
シャコは海に生きる。
名桜海老
例文expand_more
button1
マイ単語
Tép đỏ Nhật Bản rất tươi.
桜海老はとても新鮮だ。
名白海老
例文expand_more
button1
マイ単語
Tôm trắng Nhật Bản rất ngon.
白海老はとてもおいしい。
名帆立
例文expand_more
button1
マイ単語
Sò điệp có vỏ tròn.
ホタテは丸い貝だ。
名はまぐり
例文expand_more
button1
マイ単語
Nghêu sống dưới cát.
ハマグリは砂の下に生きる。
名赤貝
例文expand_more
button1
マイ単語
Sò huyết có màu đỏ.
アカガイは赤い色を持つ。
名河豚
例文expand_more
button1
マイ単語
Cá nóc phồng người.
ふぐは体をふくらます。
名鯉
例文expand_more
button1
マイ単語
Cá chép bơi trong ao.
こいは池で泳ぐ。
名ナマズ
例文expand_more
button1
マイ単語
Cá trê có râu dài.
ナマズは長いひげを持つ。
名ワニ
例文expand_more
button1
マイ単語
Cá sấu sống dưới nước và trên bờ.
ワニは水と陸に生きる。
名金魚
例文expand_more
button1
マイ単語
Cá vàng bơi trong bể.
金魚は水槽で泳ぐ。
名ベルト
例文expand_more
button1
マイ単語
Tôi đeo thắt lưng.
ベルトをする。
動~にする
例文expand_more
button1
マイ単語
quyết định lấy đôi giày này
この靴にする

section

26

cá nục
名鯵
tôm ngọt
名甘えび
tôm tích
名蝦蛄
tép đỏ Nhật Bản
名桜海老
tôm trắng Nhật Bản
名白海老
sò điệp
名帆立
nghêu
名はまぐり
sò huyết
名赤貝
cá nóc
名河豚
cá chép
名鯉
cá trê
名ナマズ
cá sấu
名ワニ
cá vàng
名金魚
thắt lưng
名ベルト
quyết định lấy
動~にする

section

26

Cá nục nhỏ nhưng nhiều.
アジは小さいが多い。
Tôm ngọt thường ăn sống.
甘エビは生で食べる。
Tôm tích sống ở biển.
シャコは海に生きる。
Tép đỏ Nhật Bản rất tươi.
桜海老はとても新鮮だ。
Tôm trắng Nhật Bản rất ngon.
白海老はとてもおいしい。
Sò điệp có vỏ tròn.
ホタテは丸い貝だ。
Nghêu sống dưới cát.
ハマグリは砂の下に生きる。
Sò huyết có màu đỏ.
アカガイは赤い色を持つ。
Cá nóc phồng người.
ふぐは体をふくらます。
Cá chép bơi trong ao.
こいは池で泳ぐ。
Cá trê có râu dài.
ナマズは長いひげを持つ。
Cá sấu sống dưới nước và trên bờ.
ワニは水と陸に生きる。
Cá vàng bơi trong bể.
金魚は水槽で泳ぐ。
Tôi đeo thắt lưng.
ベルトをする。
quyết định lấy đôi giày này
この靴にする