ベトタン BASIC 900
search
ベトタン BASIC 900
Section 25
※会員はログイン後に単語帳を無料ダウンロードできます。
touch_appカードをタップすると例文が出ます。
open_in_new単語をクリックすると単語の詳細を確認できます。
フ本当のことを言う
例文expand_more
button1
マイ単語
Đừng ngại, hãy nói thật đi!
遠慮せずに、本当のことを言って
動交渉する(北部)
例文expand_more
button1
マイ単語
đang mặc cả với người bán hàng
お店の人と値段交渉をしている
動交渉する(南部)
例文expand_more
button1
マイ単語
đang trả giá với người bán hàng
お店の人と値段交渉をしている
副本当に
例文expand_more
button1
マイ単語
cảnh ở đây thật là đẹp
ここの景色は本当に綺麗
動行く
例文expand_more
button1
マイ単語
đi chơi với bạn
友達と遊びに行く
動読む
例文expand_more
button1
マイ単語
sở thích của tôi là đọc sách
私の趣味は本を読むことです
名食べ物、料理
例文expand_more
button1
マイ単語
gọi món ăn
料理を注文する
動出かける
例文expand_more
button1
マイ単語
hôm qua đi chơi với đồng nghiệp
昨日同僚と出かけた
名明後日
例文expand_more
button1
マイ単語
ngày kia là chủ nhật
明後日は日曜日
形暖かい
例文expand_more
button1
マイ単語
trời đang ấm dần lên
気温が少しずつ暖かくなっている
名センター
例文expand_more
button1
マイ単語
anh ấy chơi ở vị trí trung tâm
彼がセンターポジションを務める
形酸っぱい
例文expand_more
button1
マイ単語
không ăn được đồ chua
酸っぱいものが苦手
他どう? 人や物の様子を伺う際に使用する
例文expand_more
button1
マイ単語
cảm thấy thế nào?
どう感じた?
名全て
例文expand_more
button1
マイ単語
tất cả đều là miễn phí
全てが無料
形涼しい
例文expand_more
button1
マイ単語
gió biển rất mát
海風が涼しい

section

25

nói thật
フ本当のことを言う
mặc cả
動交渉する(北部)
trả giá
動交渉する(南部)
thật là
副本当に
đi
動行く
đọc
動読む
món ăn
名食べ物、料理
đi chơi
動出かける
ngày kia
名明後日
ấm
形暖かい
trung tâm
名センター
chua
形酸っぱい
thế nào
他どう?
人や物の様子を伺う際に使用する
tất cả
名全て
mát
形涼しい

section

25

Đừng ngại, hãy nói thật đi!
遠慮せずに、本当のことを言って
đang mặc cả với người bán hàng
お店の人と値段交渉をしている
đang trả giá với người bán hàng
お店の人と値段交渉をしている
cảnh ở đây thật là đẹp
ここの景色は本当に綺麗
đi chơi với bạn
友達と遊びに行く
sở thích của tôi là đọc sách
私の趣味は本を読むことです
gọi món ăn
料理を注文する
hôm qua đi chơi với đồng nghiệp
昨日同僚と出かけた
ngày kia là chủ nhật
明後日は日曜日
trời đang ấm dần lên
気温が少しずつ暖かくなっている
anh ấy chơi ở vị trí trung tâm
彼がセンターポジションを務める
không ăn được đồ chua
酸っぱいものが苦手
cảm thấy thế nào?
どう感じた?
tất cả đều là miễn phí
全てが無料
gió biển rất mát
海風が涼しい