ベトタン INTERMEDIATE 1500
search
ベトタン INTERMEDIATE 1500
Section 20
※会員はログイン後に単語帳を無料ダウンロードできます。
touch_appカードをタップすると例文が出ます。
open_in_new単語をクリックすると単語の詳細を確認できます。
名便秘
例文expand_more
button1
マイ単語
Ăn ít rau dễ bị táo bón.
野菜を食べないと便秘する。
名頭痛
例文expand_more
button1
マイ単語
vì thời tiết không ổn định nên tôi bị đau đầu
天気が不安定のため、頭が痛い
形足が痛い
例文expand_more
button1
マイ単語
Sau khi chạy, tôi bị đau chân.
走った後、足が痛い。
形腕が痛い
例文expand_more
button1
マイ単語
Tôi bị đau tay sau khi mang vật nặng.
重い物を持って腕が痛い
名胃
例文expand_more
button1
マイ単語
bị đầy bụng
胃もたれ
名盲腸
例文expand_more
button1
マイ単語
phẫu thuật cắt ruột thừa
盲腸を切るために手術する
動手術する
例文expand_more
button1
マイ単語
Bác sĩ nói tôi cần phẫu thuật.
医者は私に手術が必要だと言った。
名虫歯
例文expand_more
button1
マイ単語
Bé bị sâu răng vì ăn nhiều kẹo.
子どもはお菓子を食べすぎて虫歯になった。
名目薬
例文expand_more
button1
マイ単語
Tôi dùng thuốc nhỏ mắt khi bị khô mắt.
目が乾いたとき、目薬をさす。
名食後
例文expand_more
button1
マイ単語
muốn ăn tráng miệng sau khi ăn
食後にデザートを食べたい
名食前
例文expand_more
button1
マイ単語
không nên uống nhiều nước trước khi ăn
食前に水をたくさん飲んではいけない
名(薬)錠剤の単位
例文expand_more
button1
マイ単語
Bác sĩ cho tôi hai viên thuốc mỗi ngày.
医者は私に毎日二つの錠剤を出した。
名用量
例文expand_more
button1
マイ単語
sử dụng đúng liều lượng được chỉ định
指定された用量の通りに使用する
名用法
例文expand_more
button1
マイ単語
đọc kỹ cách dùng trước khi uống thuốc
薬を飲む前、用法をしっかり読む
名天気予報
例文expand_more
button1
マイ単語
Dự báo thời tiết hôm nay
今日の天気予報

section

20

táo bón
名便秘
đau đầu
名頭痛
đau chân
形足が痛い
đau tay
形腕が痛い
dạ dày
名胃
ruột thừa
名盲腸
phẫu thuật
動手術する
sâu răng
名虫歯
thuốc nhỏ mắt
名目薬
sau khi ăn
名食後
trước khi ăn
名食前
viên
名(薬)錠剤の単位
liều lượng sử dụng
名用量
cách dùng
名用法
dự báo thời tiết
名天気予報

section

20

Ăn ít rau dễ bị táo bón.
野菜を食べないと便秘する。
vì thời tiết không ổn định nên tôi bị đau đầu
天気が不安定のため、頭が痛い
Sau khi chạy, tôi bị đau chân.
走った後、足が痛い。
Tôi bị đau tay sau khi mang vật nặng.
重い物を持って腕が痛い
bị đầy bụng
胃もたれ
phẫu thuật cắt ruột thừa
盲腸を切るために手術する
Bác sĩ nói tôi cần phẫu thuật.
医者は私に手術が必要だと言った。
Bé bị sâu răng vì ăn nhiều kẹo.
子どもはお菓子を食べすぎて虫歯になった。
Tôi dùng thuốc nhỏ mắt khi bị khô mắt.
目が乾いたとき、目薬をさす。
muốn ăn tráng miệng sau khi ăn
食後にデザートを食べたい
không nên uống nhiều nước trước khi ăn
食前に水をたくさん飲んではいけない
Bác sĩ cho tôi hai viên thuốc mỗi ngày.
医者は私に毎日二つの錠剤を出した。
sử dụng đúng liều lượng được chỉ định
指定された用量の通りに使用する
đọc kỹ cách dùng trước khi uống thuốc
薬を飲む前、用法をしっかり読む
Dự báo thời tiết hôm nay
今日の天気予報