ベトタン INTERMEDIATE 1500
search
ベトタン INTERMEDIATE 1500
Section 11
※会員はログイン後に単語帳を無料ダウンロードできます。
touch_appカードをタップすると例文が出ます。
open_in_new単語をクリックすると単語の詳細を確認できます。
名高校
例文expand_more
button1
マイ単語
Anh ấy là học sinh trường trung học phổ thông.
彼は高等学校の生徒だ。
名ガソリン
例文expand_more
button1
マイ単語
đổ xăng
ガソリンを入れる
名高等学校
例文expand_more
button1
マイ単語
Cô ấy học ở một trường cao đẳng về kinh tế.
彼女は経済の短期大学に通っている。
名専門学校
例文expand_more
button1
マイ単語
Anh tôi đang học trường dạy nghề về điện tử.
兄は電子の専門学校で学んでいる。
名国立学校
例文expand_more
button1
マイ単語
Đây là một trường quốc lập nổi tiếng.
ここは有名な国立学校だ。
名私立学校
例文expand_more
button1
マイ単語
Con của anh ấy học ở trường tư.
彼の子どもは私立学校に通っている。
副すぐに
例文expand_more
button1
マイ単語
liên hệ với sếp ngay lập tức
上司にすぐ連絡する
動連れていく
例文expand_more
button1
マイ単語
bố đưa đi con đi công viên
父は子供を公園へ連れていく
動連れてくる
例文expand_more
button1
マイ単語
Cô ấy đã dẫn bạn trai đến nhà
彼女は彼氏を家に連れてきた。
名ゴミ箱
例文expand_more
button1
マイ単語
Tôi vứt giấy vào thùng rác.
紙をゴミ箱に捨てる。
名ゴミ袋
例文expand_more
button1
マイ単語
Mẹ thay bao rác mới.
母は新しいゴミ袋に取り替える。
名ゴミ袋
例文expand_more
button1
マイ単語
Tôi mang túi rác ra ngoài.
私はゴミ袋を外に出す。
動片づける
例文expand_more
button1
マイ単語
dọn dẹp nhà cửa
家を片付ける
動口を挟む
例文expand_more
button1
マイ単語
không nên nói chen vào
口を挟むべきではない
動相談する 名打ち合わせ
例文expand_more
button1
マイ単語
thảo luận với các thành viên trong nhóm
チームメンバーと相談する

section

11

trường trung học phổ thông
名高校
xăng
名ガソリン
trường cao đẳng
名高等学校
trường dạy nghề
名専門学校
trường quốc lập
名国立学校
trường tư
名私立学校
ngay lập tức
副すぐに
đưa đi
動連れていく
dẫn đến
動連れてくる
thùng rác
名ゴミ箱
bao rác
名ゴミ袋
túi rác
名ゴミ袋
dọn dẹp
動片づける
nói chen vào
動口を挟む
thảo luận
動相談する 名打ち合わせ

section

11

Anh ấy là học sinh trường trung học phổ thông.
彼は高等学校の生徒だ。
đổ xăng
ガソリンを入れる
Cô ấy học ở một trường cao đẳng về kinh tế.
彼女は経済の短期大学に通っている。
Anh tôi đang học trường dạy nghề về điện tử.
兄は電子の専門学校で学んでいる。
Đây là một trường quốc lập nổi tiếng.
ここは有名な国立学校だ。
Con của anh ấy học ở trường tư.
彼の子どもは私立学校に通っている。
liên hệ với sếp ngay lập tức
上司にすぐ連絡する
bố đưa đi con đi công viên
父は子供を公園へ連れていく
Cô ấy đã dẫn bạn trai đến nhà
彼女は彼氏を家に連れてきた。
Tôi vứt giấy vào thùng rác.
紙をゴミ箱に捨てる。
Mẹ thay bao rác mới.
母は新しいゴミ袋に取り替える。
Tôi mang túi rác ra ngoài.
私はゴミ袋を外に出す。
dọn dẹp nhà cửa
家を片付ける
không nên nói chen vào
口を挟むべきではない
thảo luận với các thành viên trong nhóm
チームメンバーと相談する