【第55話】夏日焼け対策・Chống nắng mùa hè

会話例.

Nhiさん Chào chị Takahashi.
高橋さん、こんにちは。
Hôm nay nóng nhỉ.
今日暑いですね。
高橋さん Chào Nhi. Hôm nay nóng thật đấy.
ニーさん、こんにちは。今日本当に暑いですね。
Giờ đã vào hè rồi nhỉ.
今はもう夏に入りましたかね?
Nhiさん Vâng. Chị Takahashi không mang áo khoác ạ
はい、高橋さんはコートを持っていませんか?
高橋さん Áo khoác. Trời đang nóng mà, sao lại mặc áo khoác.
コート?天気が暑いですが、どうしてコートを着ますか?
Nhiさん Áo khoác chống nắng ấy. Vào những ngày trời nóng như thế này, con gái Việt Nam khi đi ra ngoài luôn mặc áo khoác.
日焼け止めコートですよ。暑い日にベトナム人女性が出かける時は、いつもコートを着ます。
高橋さん Ồ vậy hả. Để làm gì vậy em?
そうですか。どうしてコートを着ますか?
Nhiさん Để tránh bị cháy nắng ạ. Con gái Việt Nam rất thích da trắng nên luôn cố gắng để không bị cháy nắng.
日焼けを避けるためです。ベトナムの女性は白い肌が大好きなので、日焼けにならないようにすごく気を付けます。
高橋さん Chẳng phải chỉ cần bôi kem chống nắng là được sao.
日焼け止めクリームをぬれば十分じゃないですか?
Mặc áo khoác nóng lắm.
コートを着ると暑いです。
Nhiさん

Ở Việt Nam, chỉ số UV khá cao nên để không bị cháy nắng, ngoài bôi kem chống nắng, con gái Việt Nam thường mang kính râm, mang khẩu trang vải, mặc áo khoác,…
ベトナムではUV指数が高いので、日焼けを避けるために、ベトナムの女性はサングラスをかけたり、マスクをつけたり、コートを着たりします。

高橋さん Thế thì che hết cả người nhỉ.
ええ、それは全身をカバーできますね。
Nhiさん Đúng rồi. Thế nên mọi người thường nói, vào mùa hè, con gái Việt Nam sẽ trở thành Ninja.
そうですよ。なので、夏になるとベトナムの女性は忍者になると言われます。
高橋さん Quả thật giống Ninja thật.
確かに、忍者と似てますね。
Ở Nhật, vào mùa hè mọi người chỉ bôi kem chống nắng, mang ô, đội mũ thôi.
日本では、夏には日焼け止めクリームを塗ったり、傘をさしたり、帽子をかぶったりするだけです。
Nhiさん

Khí hậu ở Nhật và ở Việt Nam khác nhau thật đấy.
日本とベトナムの気温は本当に違いますね。
Mùa hè, em cũng ghét mặc áo khoác lắm. Nhưng không còn cách nào khác.
夏のコートが嫌いですが、仕方がないんです。

高橋さん Ừ. Vất vả nhỉ.
うん、大変ですね。

覚えるべき単語

# ベトナム語 日本語
1 áo khoác コート
2 kem chống nắng 日焼け止めクリーム
3 kính râm サングラス
4 mang kính サングラスをかける
5 khẩu trang マスク
6 mang khẩu trang マスクをつける
7 bôi kem クリームを塗る