【第25集】健康状態を尋ねる

👉会話例

(MAIさん)Anh có vẻ không được khỏe. Anh có sao không ạ?
                 体調があまり良くなさそうですが、大丈夫ですか。

(鈴木さん)Tôi cảm thấy hơi chóng mặt và sốt nhẹ.
      少しめまいして、熱も少しあります。

(MAIさん)Anh có cần đi bệnh viện không?
       病院へ行った方が良いですか。

(鈴木さん)Tôi nghĩ là không cần đâu.
                  要らないと思います。

(MAIさん)Vậy anh nên về sớm và nghỉ ngơi.
                 じゃ、早く帰って安静するべきです。

(鈴木さん)Tôi sẽ thử nói chuyện với trưởng bộ phận.
                  課長と話してみます。

(MAIさん)Mong anh sớm khỏi bệnh.
                 早く治るのをお祈りします。

(鈴木さん)Cám ơn em.
                  ありがとうございます。

👉覚えるべき単語

  ベトナム語 日本語
1 hỏi thăm 尋ねる
2 hỏi thăm sức khỏe 健康を尋ねる
3 chóng mặt 目眩
4 sốt 熱がある
5 đau họng 喉が痛い
6 nhức mỏi 怠い
7 đi bệnh viện 病院へ行く
8 về sớm 早く帰る、早退する
9 nghỉ ngơi, tịnh dưỡng 安静する
10 khỏi bệnh 治る

返信を残す

メールアドレスが公開されることはありません。 * が付いている欄は必須項目です