会話例
| Satoshi | Chào Nam! Hôm nay anh mang đến một điều rất thú vị cho em đây. こんにちは、ナムくん!今日はとても面白いものを持ってきましたよ。 |
| Nam | Chào anh Satoshi! Oa, anh mang theo nhiều giấy màu quá. Giấy này để làm gì vậy anh? サトシさん、こんにちは!わあ、たくさんの色紙を持ってきたのですね。この紙は何に使うのですか? |
| Satoshi | Đây là giấy Origami. Hôm nay anh sẽ hướng dẫn em cách gấp giấy Origami, một trò chơi truyền thống rất phổ biến ở Nhật Bản nhé. これは折り紙です。今日は日本のとても人気のある伝統的な遊びである、折り紙の折り方を教えますね。 |
| Nam | Thích quá! Origami có thể gấp được những gì vậy anh? 嬉しいです!折り紙で何が折れるのですか? |
| Satoshi | Mình có thể tạo ra rất nhiều hình dáng. Ví dụ như máy bay, con ếch, chó, mèo hay các loài hoa. 色々な形が作れますよ。例えば、飛行機やカエル、犬、猫、お花などです。 Hôm nay, anh sẽ dạy em gấp “Tsuru” – tức là hạc giấy nhé. Em có muốn thử không? 今日は、「鶴」つまり折り鶴の折り方を教えますね。やってみたいですか? |
| Nam | Dạ có ạ! Nhưng mà hạc giấy có khó gấp không anh? Em chưa từng gấp bao giờ. はい!でも、折り鶴は難しいですか?私は今まで折ったことがありません。 |
| Satoshi | Không khó đâu. Anh sẽ làm mẫu chậm rãi từng bước, em cứ nhìn và làm theo anh nhé. 難しくないですよ。私がゆっくり一つずつお手本を見せますから、見て真似してみてくださいね。 |
| Nam | Vâng ạ, em đã sẵn sàng rồi! はい、準備ができました! |
| Satoshi | Đầu tiên, chúng ta gấp đôi tờ giấy lại để tạo thành hình tam giác. Sau đó mở ra và gấp lại hướng kia. まず、紙を半分に折って三角形を作ります。その後、開いて別の方向にもう一度折ります。 |
| Nam | Như thế này đúng không ạ? Góc này hơi khó gập một chút. このような感じですか?この角を折るのが少し難しいです。 |
| Satoshi | Đúng rồi, em làm khéo tay lắm! Cứ miết nếp gấp cho thật phẳng là được. Bây giờ, chúng ta gập các góc lại với nhau… はい、その通りです。とても器用ですね!折り目をしっかりまっすぐつけるといいですよ。では、角と角を合わせて折ります… |
| Nam | Oa, đôi cánh bắt đầu hiện ra rồi này! わあ、翼が現れ始めました! |
| Satoshi | Hoàn thành rồi! Em biết không, ở Nhật Bản, hạc giấy tượng trưng cho hòa bình, tuổi thọ và sự may mắn đấy. 完成です!日本では、折り鶴は平和や長寿、そして幸運の象徴なんですよ。 |
| Nam | Ý nghĩa hay quá! Em sẽ mang con hạc này về tặng cho mẹ. Lần sau anh dạy em thêm các trò chơi khác nữa nhé! とても素敵な意味ですね!この鶴は家に持って帰って母にプレゼントします。次回は他の遊びも教えてくださいね! |
| Satoshi | Nhất định rồi. Lần sau anh sẽ mang Kendama – một loại đồ chơi bằng gỗ truyền thống đến cho em chơi thử nhé. もちろんです。次回はけん玉という伝統的な木のおもちゃを持ってきますから、遊んでみましょう。 |
覚えるべき単語
| # | ベトナム語 | 日本語 |
|---|---|---|
| 1 | điều thú vị | 面白いこと |
| 2 | giấy màu | 色紙(いろがみ) |
| 3 | phổ biến | 人気がある、普及している |
| 4 | hạc giấy | 折り鶴(おりづる) |
| 5 | chậm rãi | ゆっくりと |
| 6 | làm theo / bắt chước | 真似する(まねする) |
| 7 | hình tam giác | 三角形 |
| 8 | mở ra | 開く(ひらく) |
| 9 | khéo tay | 器用な(きような) |
| 10 | miết phẳng / làm thẳng | まっすぐにする、しっかりつける |
| 11 | nếp gấp | 折り目(おりめ) |
| 12 | đôi cánh | 翼(つばさ) |
| 13 | hoàn thành | 完成する(かんせいする) |
| 14 | hòa bình | 平和(へいわ) |
| 15 | tuổi thọ / sống lâu | 長寿(ちょうじゅ) |
| 16 | đồ chơi bằng gỗ | 木のおもちゃ |
English