第132課

【第133課】「代引き(COD)」から「銀行振込」へ支払い方法を変える・Thay đổi hình thức thanh toán từ COD sang chuyển khoản ngân hàng

第134課

会話例

田中さん Chào bạn, shop cho mình hỏi một chút về đơn hàng được không ạ?
こんにちは、お店の方、注文について少しお聞きしてもよろしいですか?
ショップ店員 Dạ chào anh ạ. Anh cần hỗ trợ vấn đề gì về đơn hàng vậy anh?
はい、こんにちは。ご注文についてどのようなサポートが必要でしょうか?
田中さん Mình có đặt một đơn hàng sáng nay, mã đơn là VN12345. Lúc đặt mình chọn thanh toán khi nhận hàng (COD).
今朝注文したのですが、注文番号はVN12345です。注文時に代金引換(COD)を選びました。
Nhưng ngày mai mình phải đi công tác đột xuất, người nhà sẽ nhận hộ. Nên mình muốn đổi sang chuyển khoản ngân hàng trả trước được không bạn?
しかし、明日急な出張が入り、家族が代わりに受け取ることになりました。そのため、事前の銀行振込に変更することはできますか?
ショップ店員 Dạ để em kiểm tra trên hệ thống một chút nhé… Đơn này của anh đã đóng gói nhưng chưa giao cho đơn vị vận chuyển ạ.
システムで少し確認させていただきますね… お客様のこちらのご注文は梱包済みですが、まだ配送業者には引き渡されていません。
Anh có thể chuyển khoản trực tiếp cho shop, em sẽ ghi chú lại trên đơn là “Đã thanh toán” nhé.
当店へ直接お振込みいただくことは可能です。注文情報には「支払い済み」とメモしておきますね。
田中さん May quá, vậy bạn gửi cho mình thông tin số tài khoản nhé. Tổng tiền của đơn này là bao nhiêu nhỉ?
よかったです、では口座情報を送ってください。この注文の合計金額はいくらでしたか?
ショップ店員 Dạ tổng hóa đơn của anh gồm cả phí ship là 450.000 VNĐ ạ. Anh chuyển khoản vào số tài khoản 1903…, ngân hàng Techcombank, chủ tài khoản Nguyễn Văn A.
はい、送料込みで合計450,000ドンです。Techcombank(テクコムバンク)の口座番号1903…、口座名義人グエン・ヴァン・Aまでお振込みください。
Nội dung chuyển khoản anh ghi giúp em “Mã đơn VN12345” nhé.
振込内容には「注文番号 VN12345」とご記入をお願いします。
田中さん Mình hiểu rồi. Mình vừa chuyển khoản xong qua app ngân hàng, mình gửi ảnh chụp màn hình biên lai cho bạn rồi nhé. Bạn kiểm tra giúp mình.
分かりました。今、銀行アプリで振込を完了し、領収書のスクリーンショットをお送りしました。確認をお願いします。
ショップ店員 Dạ em nhận được tiền rồi ạ. Em đã cập nhật trạng thái đơn hàng thành “Đã thanh toán”.
はい、入金を確認いたしました。注文のステータスを「支払い済み」に更新しました。
Lúc shipper giao hàng, người nhà anh chỉ cần nhận đồ thôi, không cần trả thêm bất kỳ khoản phí nào nữa đâu ạ.
配達員が商品をお届けする際、ご家族は商品を受け取るだけで、追加費用を支払う必要は一切ありません。
田中さん Cảm ơn bạn đã hỗ trợ nhiệt tình nhé. Chúc shop buôn bán đắt hàng!
親切に対応していただきありがとうございます。商売繁盛を祈っています!
ショップ店員 Dạ shop cảm ơn anh rất nhiều ạ. Chúc anh chuyến đi công tác suôn sẻ nhé!
こちらこそ、当店をご利用いただき本当にありがとうございます。出張が順調にいくことをお祈りしています!

覚えるべき単語

# ベトナム語 日本語
1 mã đơn hàng (mã đơn) 注文番号
2 thanh toán khi nhận hàng (COD) 代金引換(代引き)
3 đột xuất 急な、突発的な
4 nhận hộ 代わりに受け取る
5 chuyển khoản ngân hàng 銀行振込
6 trả trước 前払いする
7 đóng gói 梱包する
8 đơn vị vận chuyển 配送業者
9 số tài khoản 口座番号
10 chủ tài khoản 口座名義人
11 nội dung chuyển khoản 振込内容(メモ)
12 ảnh chụp màn hình スクリーンショット
13 biên lai 領収書、振込明細
14 cập nhật 更新する
15 buôn bán đắt hàng 商売繁盛(する)、よく売れる