第134課

【第135課】ポイントカードの期限・交換を確認する・Xác nhận thời hạn và cách đổi quà của thẻ tích điểm

第136課

会話例

山田さん Xin chào, cho mình hỏi một chút về thẻ tích điểm này. Mình tích được khá nhiều rồi nhưng không biết hạn sử dụng đến bao giờ?
こんにちは、このポイントカードについて少しお聞きしたいのですが。かなり貯まっているのですが、有効期限はいつまでですか?
店員 Dạ chào anh. Anh cho em mượn thẻ hoặc đọc số điện thoại để em kiểm tra trên hệ thống nhé.
こんにちは。システムで確認しますので、カードをお借りするか、電話番号を教えていただけますか。
山田さん Đây, thẻ của mình đây. Bạn kiểm tra giúp mình.
はい、私のカードはこちらです。確認をお願いします。
店員 Dạ điểm hiện tại của anh là 850 điểm. Theo quy định của siêu thị, điểm tích lũy trong năm nay sẽ hết hạn vào ngày 31 tháng 12 anh ạ.
お客様の現在のポイントは850ポイントです。スーパーの規定により、今年貯まったポイントは12月31日に失効します。
山田さん Vậy à, tức là cuối năm nay là hết hạn. Nếu điểm bị hết hạn mà chưa dùng hết thì có được cộng dồn sang năm sau không bạn?
そうですか、つまり今年の年末で期限切れになるのですね。もし期限が切れて使い切れなかった場合、翌年に繰り越されますか?
店員 Dạ rất tiếc là không ạ. Hệ thống sẽ tự động reset toàn bộ điểm cũ về 0 vào ngày mùng 1 tháng 1. Nên anh nhớ sử dụng trước Tết dương lịch nhé.
大変申し訳ありませんが、繰り越されません。システムが自動的に1月1日に古いポイントを0にリセットします。ですので、お正月前に使ってくださいね。
山田さん Mình hiểu rồi. Thế số điểm này mình có thể đổi được những gì nhỉ?
分かりました。では、このポイントは何と交換できますか?
店員 Dạ, anh có hai cách. Một là đổi lấy các phần quà hiện vật như bộ nồi, cốc thủy tinh ở quầy dịch vụ khách hàng. Hai là trừ trực tiếp tiền vào hóa đơn mua sắm, mỗi điểm tương đương 1.000 đồng ạ.
はい、2つの方法があります。1つはカスタマーサービスカウンターで鍋セットやグラスなどの実物の景品と交換する方法です。2つ目は、お買い物のレシートから直接値引きする方法で、1ポイント=1,000ドンに相当します。
山田さん Ồ, vậy trừ trực tiếp luôn vào tiền mua hàng thì tiện quá. Hôm nay mình mua hết 500.000 đồng, bạn trừ luôn 500 điểm cho mình nhé.
おお、買い物代金から直接引けるのは便利ですね。今日のお会計は500,000ドンなので、今すぐ500ポイント引いてもらえますか。
店員 Dạ vâng. Để bảo mật, hệ thống vừa gửi một mã OTP về số điện thoại của anh. Anh đọc giúp em 6 số đó để em xác nhận nhé.
かしこまりました。セキュリティのため、システムがお客様の電話番号にOTPコードを送信しました。確認のため、その6桁の数字を教えていただけますか。
山田さん À mình thấy tin nhắn rồi. Mã là 456789.
あ、メッセージがありました。コードは456789です。
店員 Dạ em xác nhận thành công rồi. Hóa đơn hôm nay của anh đã được thanh toán bằng điểm. Anh vẫn còn dư 350 điểm nữa, lần sau mua sắm anh cứ dùng tiếp nhé.
はい、確認が完了しました。本日のお会計はポイントでお支払いいただきました。まだ350ポイント残っておりますので、次回のお買い物以降もお使いくださいね。
山田さん Cảm ơn bạn đã hướng dẫn rất nhiệt tình nhé!
親切に案内してくれてどうもありがとう!

覚えるべき単語

# ベトナム語 日本語
1 thẻ tích điểm ポイントカード
2 hạn sử dụng 有効期限
3 quy định 規定、ルール
4 tích lũy 蓄積する、貯める
5 hết hạn 期限切れになる、失効する
6 cộng dồn 繰り越す、合算する
7 tự động 自動的に
8 đổi lấy 〜と交換する
9 phần quà hiện vật 実物の景品、プレゼント
10 quầy dịch vụ khách hàng カスタマーサービスカウンター
11 trừ trực tiếp 直接引く、値引きする
12 tương đương 相当する
13 bảo mật セキュリティ、機密保持
14 mã OTP OTPコード(ワンタイムパスワード)
15 xác nhận 確認する