トピック
Gần đây, nhiều phường, xã ở Việt Nam tổ chức “Ngày trải nghiệm số” để hướng dẫn người dân sử dụng điện thoại thông minh. Người tham gia phần lớn là người cao tuổi và những người chưa quen với công nghệ. Các tình nguyện viên, thường là sinh viên và cán bộ địa phương, hướng dẫn từ những việc rất đơn giản như bật máy, gọi video hay chụp ảnh. Sau đó, người dân được học cách dùng ứng dụng VNeID, chuyển tiền qua ngân hàng và làm thủ tục hành chính trên mạng. Mỗi người được hướng dẫn riêng và chậm rãi để ai cũng có thể làm theo.
Ngày nay, nhiều dịch vụ như thanh toán, khám bệnh hay đăng ký giấy tờ đều chuyển sang hình thức trực tuyến. Nếu không biết dùng điện thoại, người cao tuổi dễ gặp khó khăn trong cuộc sống hằng ngày. Ngoài ra, các buổi hướng dẫn còn nhắc người dân phải cảnh giác với lừa đảo qua mạng. Có thể nói, đây là cách để không ai bị bỏ lại phía sau trong thời đại số.
最近、ベトナムの多くの区や村で、住民にスマートフォンの使い方を指導する「デジタル体験デー」が開かれています。参加者の多くは、高齢者やテクノロジーに慣れていない人たちです。主に大学生や地元の職員からなるボランティアが、電源の入れ方、ビデオ通話、写真の撮り方といったごく簡単なことから教えます。その後、住民はVNeIDアプリの使い方や銀行での送金、オンラインでの行政手続きの方法を学びます。誰でもついていけるよう、一人ひとりに個別に、ゆっくりと指導が行われます。
今では、支払いや診察、書類の申請など多くのサービスがオンライン化しています。スマートフォンが使えないと、高齢者は日常生活で困りやすくなります。さらに、指導の場では、ネット詐欺に注意するよう住民に呼びかけています。これは、デジタル時代に誰一人取り残さないための取り組みだと言えるでしょう。
ディスカッション
このニュースに基づいて議論を深めるための5つの質問です。
1.Trong “Ngày trải nghiệm số”, người dân được học những gì? (「デジタル体験デー」で、住民はどんなことを学びますか?)
2.Theo bạn, vì sao việc hướng dẫn riêng từng người lại quan trọng với người cao tuổi? (高齢者にとって、一人ひとりに個別に指導することがなぜ大切だと思いますか?)
3.Bạn nghĩ mọi dịch vụ chuyển sang trực tuyến là điều tốt hay có điểm bất tiện? (あらゆるサービスがオンライン化することは良いことだと思いますか、それとも不便な点もあると思いますか?)
4.Ở Nhật Bản, người cao tuổi xung quanh bạn có dùng điện thoại thông minh không? Họ thường gặp khó khăn gì? (日本で、あなたの周りの高齢者はスマートフォンを使っていますか?どんなことに困っていることが多いですか?)
5.Nếu được làm tình nguyện viên, bạn muốn dạy người cao tuổi điều gì đầu tiên? Vì sao? (もしボランティアをするなら、高齢者に最初に何を教えたいですか?それはなぜですか?)
覚えるべき単語
| # | ベトナム語 | 日本語 |
|---|---|---|
| 1 | trải nghiệm | 体験する/体験 |
| 2 | hướng dẫn | 指導する/案内する |
| 3 | điện thoại thông minh | スマートフォン |
| 4 | người cao tuổi | 高齢者 |
| 5 | tình nguyện viên | ボランティア |
| 6 | chuyển tiền | 送金する/振り込む |
| 7 | thủ tục hành chính | 行政手続き |
| 8 | kỹ năng số | デジタルスキル |
| 9 | trực tuyến | オンライン |
| 10 | cảnh giác | 警戒する/注意する |
| 11 | lừa đảo | 詐欺/だます |
| 12 | bỏ lại phía sau | 取り残す/置き去りにする |
English
Tiếng Việt
中文
한국어