第277課

【第278課】(旅行)「スリープツーリズム」―ぐっすり眠るための旅

トピック

Gần đây, “du lịch giấc ngủ” đang trở thành một xu hướng mới trên thế giới. Thay vì đi tham quan nhiều nơi, du khách đi du lịch với mục đích chính là ngủ ngon và nghỉ ngơi. Nhiều khách sạn và khu nghỉ dưỡng đã thiết kế phòng riêng cho giấc ngủ, với rèm che ánh sáng, gối phù hợp và không gian yên tĩnh. Du khách cũng có thể tham gia các hoạt động như yoga, thiền, xông hơi hay massage trước khi đi ngủ. Một số nơi còn khuyến khích khách không dùng điện thoại vào buổi tối.

Xu hướng này xuất hiện vì nhiều người hiện đại bị thiếu ngủ do áp lực công việc và thói quen dùng điện thoại. Với họ, một chuyến đi giúp ngủ sâu có giá trị hơn một lịch trình dày đặc. Ở Việt Nam, những nơi có khí hậu mát mẻ và thiên nhiên yên bình như Đà Lạt hay Sa Pa cũng được nhiều người chọn để nghỉ ngơi. Tuy nhiên, các chuyên gia cho rằng một chuyến đi không thể thay thế thói quen ngủ tốt hằng ngày. Có lẽ điều quan trọng nhất là học cách chăm sóc giấc ngủ của chính mình sau khi trở về.

最近、「スリープツーリズム(睡眠旅行)」が世界で新しいトレンドになりつつあります。旅行者は多くの場所を観光する代わりに、ぐっすり眠って休むことを主な目的として旅をします。多くのホテルやリゾートでは、遮光カーテン、体に合った枕、静かな空間を備えた睡眠のための専用の部屋を用意しています。旅行者は寝る前に、ヨガや瞑想、サウナ、マッサージなどのアクティビティに参加することもできます。夜はスマートフォンを使わないよう勧める施設もあります。

このトレンドが生まれたのは、仕事のプレッシャーやスマートフォンを使う習慣によって、睡眠不足に悩む現代人が多いからです。そうした人々にとっては、ぎっしり詰まった旅程よりも、深く眠れる旅のほうが価値があるのです。ベトナムでも、ダラットやサパのように涼しい気候と穏やかな自然がある場所が、休息のために多くの人に選ばれています。しかし専門家は、旅行が毎日の良い睡眠習慣の代わりにはならないと指摘しています。最も大切なのは、旅から戻った後に自分自身の睡眠を大切にする方法を学ぶことかもしれません。

ディスカッション

このニュースに基づいて議論を深めるための5つの質問です。

1.Trong “du lịch giấc ngủ”, khách sạn và khu nghỉ dưỡng chuẩn bị những gì cho du khách? (「スリープツーリズム」で、ホテルやリゾートは旅行者のために何を用意していますか?)

2.Theo bạn, vì sao ngày càng nhiều người hiện đại bị thiếu ngủ? (現代人に睡眠不足の人が増えているのはなぜだと思いますか?)

3.Bạn thích chuyến đi có lịch trình dày đặc hay chuyến đi chỉ để nghỉ ngơi? Vì sao? (あなたは予定がぎっしり詰まった旅と、休むためだけの旅のどちらが好きですか?それはなぜですか?)

4.Ở Nhật Bản, có nơi nào hay cách du lịch nào giúp bạn ngủ ngon, ví dụ như suối nước nóng không? (日本には、例えば温泉のように、ぐっすり眠れる場所や旅のスタイルがありますか?)

5.Hằng ngày, bạn làm gì để có giấc ngủ ngon? (あなたは毎日、よく眠るためにどんなことをしていますか?)

覚えるべき単語

# ベトナム語 日本語
1 xu hướng トレンド/傾向
2 tham quan 観光する/見学する
3 nghỉ ngơi 休む/休息する
4 khu nghỉ dưỡng リゾート/保養地
5 yên tĩnh 静かな
6 thiền 瞑想/禅
7 khuyến khích 勧める/奨励する
8 thiếu ngủ 睡眠不足
9 áp lực プレッシャー/圧力
10 dày đặc ぎっしり詰まった/密集した
11 khí hậu 気候
12 thay thế 代わりになる/取り替える