トピック
Mỗi năm, khi thời tiết Hà Nội bắt đầu mát hơn, trên phố lại xuất hiện những gánh hàng bán cốm. Cốm được làm từ lúa nếp non, có màu xanh nhạt và mùi thơm nhẹ. Nổi tiếng nhất là cốm làng Vòng, một làng nghề lâu đời ở Hà Nội. Người bán thường gói cốm trong lá sen để giữ mùi thơm. Mùa cốm không kéo dài lâu, chỉ từ cuối hè đến hết mùa thu.
Với nhiều người Hà Nội, cốm không chỉ là một món ăn mà còn là “hương vị của mùa thu”. Người ta thường ăn cốm với chuối hoặc quả hồng, hoặc làm thành chả cốm, chè cốm, xôi cốm. Để có cốm ngon, người làm nghề phải rang và giã lúa rất cẩn thận, mất nhiều công sức. Ngày nay, cốm còn được dùng để làm bánh, kem và đồ uống. Dù cuộc sống thay đổi, mỗi mùa thu người Hà Nội vẫn tìm mua một gói cốm để thưởng thức hương vị quen thuộc.
毎年、ハノイの気候が涼しくなり始めると、通りには「コム」を売る天秤棒の物売りが現れます。コムは若いもち米から作られ、淡い緑色でほのかな香りがします。最も有名なのは、ハノイにある古くからの伝統工芸村、ヴォン村のコムです。売り手は香りを保つため、コムをハスの葉で包むことが多いです。コムの季節は長くなく、夏の終わりから秋の終わりまでだけです。
多くのハノイの人々にとって、コムは単なる食べ物ではなく「秋の味」でもあります。コムはバナナや柿と一緒に食べたり、コム入りのチャー(練り物)、チェー、おこわにしたりします。おいしいコムを作るには、職人が稲を丁寧に炒って搗く必要があり、とても手間がかかります。今では、コムはお菓子やアイスクリーム、飲み物にも使われています。暮らしが変わっても、毎年秋になるとハノイの人々はなじみの味を楽しむためにコムを一包み買い求めます。
ディスカッション
このニュースに基づいて議論を深めるための5つの質問です。
1.Cốm được làm từ gì và tại sao người bán lại gói cốm trong lá sen? (コムは何から作られ、なぜ売り手はコムをハスの葉で包むのですか?)
2.Theo bạn, vì sao cốm được gọi là “hương vị của mùa thu” Hà Nội? (あなたは、なぜコムがハノイの「秋の味」と呼ばれると思いますか?)
3.Bạn muốn thử ăn cốm theo cách nào: ăn trực tiếp, ăn với chuối hay ăn trong các món như chè, xôi, kem? (あなたはコムをどのように食べてみたいですか?そのまま、バナナと一緒に、それともチェーやおこわ、アイスクリームなどの料理で?)
4.Ở Nhật Bản có món ăn nào chỉ có vào mùa thu không? Bạn thích món nào nhất? (日本には秋にしかない食べ物がありますか?あなたが一番好きなものは何ですか?)
5.Theo bạn, làm thế nào để giữ gìn những làng nghề truyền thống như làng Vòng trong cuộc sống hiện đại? (現代の生活の中で、ヴォン村のような伝統工芸村を守っていくにはどうすればよいと思いますか?)
覚えるべき単語
| # | ベトナム語 | 日本語 |
|---|---|---|
| 1 | gánh hàng | 天秤棒の荷/天秤棒で売り歩く物売り |
| 2 | lúa nếp non | 若いもち米(の稲) |
| 3 | mùi thơm | 香り/良い匂い |
| 4 | làng nghề | 伝統工芸村/職人村 |
| 5 | lâu đời | 古くからの/歴史のある |
| 6 | lá sen | ハスの葉 |
| 7 | kéo dài | 続く/長引く |
| 8 | hương vị | 味わい/風味 |
| 9 | rang | 炒る/焙煎する |
| 10 | giã | 搗く(つく) |
| 11 | công sức | 手間/労力 |
| 12 | thưởng thức | 味わう/楽しむ |
English
Tiếng Việt
中文
한국어