第39課

【第40話】出張の手配と報告・Sắp xếp và báo cáo công tác

第41課

会話例. 

田中さん Linh ơi, tuần sau anh có chuyến công tác ở Hồ Chí Minh. Em hỗ trợ anh đặt vé máy bay và khách sạn nhé.
Linhさん、来週ホーチミンへ出張します。航空券とホテルの予約をサポートしてくれますか。
Linhさん Dạ vâng. Lịch trình cụ thể của anh từ ngày nào đến ngày nào ạ?
はい、かしこまりました。具体的なスケジュールはいつからいつまでですか?
田中さん Anh đi từ sáng thứ Tư và về vào chiều tối thứ Sáu.
水曜日の朝に出発して、金曜日の夕方に戻ります。
Anh có lịch họp ở Quận 1 nên em tìm khách sạn nào gần đó cho tiện di chuyển nhé.
1区で会議の予定があるので、移動に便利な近くのホテルを探してください。
Linhさん Em hiểu rồi. Em sẽ đặt chuyến bay buổi sáng của Vietnam Airlines và tìm khách sạn ở trung tâm Quận 1.
わかりました。ベトナム航空の午前便と、1区中心部のホテルを予約しますね。
Anh có cần em đặt luôn xe đưa đón từ sân bay Tân Sơn Nhất về khách sạn không ạ?
タンソンニャット空港からホテルまでの送迎車も予約しましょうか?
田中さん Có, em đặt xe giúp anh luôn nhé. Tới nơi anh sẽ phải đi gặp khách hàng ngay nên đi xe công ty đặt trước sẽ yên tâm hơn.
はい、車の予約もお願いします。到着後すぐにクライアントに会いに行かなければならないので、事前に手配した車で行く方が安心です。
(出張から戻った後)
田中さん Anh về rồi đây. Cảm ơn em đã sắp xếp chu đáo, mọi việc trong chuyến đi đều rất suôn sẻ.
戻りました。丁寧な手配をありがとう、出張中のすべての予定がとても順調でした。
Linhさん Chào mừng anh đã trở lại văn phòng! Chuyến công tác tốt đẹp chứ ạ?
オフィスへおかえりなさい!出張はうまくいきましたか?
田中さん Rất tốt em ạ. Cuộc họp với công ty đối tác thành công tốt đẹp, hai bên đã thống nhất được các điều khoản của hợp đồng mới.
とても良かったです。パートナー企業との会議も大成功で、両社は新しい契約の条件に合意できました。
Linhさん Thật là tin vui ạ! Chúc mừng anh.
それは素晴らしいニュースですね!おめでとうございます。
Vậy anh đưa hóa đơn đây để em làm thủ tục thanh toán công tác phí cho anh nhé.
では、出張費の精算手続きをするので、領収書を渡してください。
田中さん Đây là toàn bộ hóa đơn đỏ của taxi và khách sạn.
これがタクシーとホテルのレッドインボイス(公式な領収書)のすべてです。
Chiều nay anh sẽ viết báo cáo công tác để gửi cho giám đốc. Nhờ em xử lý phần chi phí sớm giúp anh.
今日の午後、社長に提出する出張報告書を作成します。経費の処理を早めにお願いしますね。
Linhさん Dạ vâng, em sẽ làm ngay bây giờ. Anh nghỉ ngơi một lát đi nhé.
はい、今すぐやりますね。少し休んでください。

覚えるべき単語

# ベトナム語 日本語
1 chuyến công tác 出張
2 đặt vé máy bay 航空券を予約する
3 lịch trình スケジュール、日程
4 tiện di chuyển 移動に便利
5 xe đưa đón 送迎車
6 chu đáo 丁寧な、行き届いた
7 suôn sẻ 順調な、スムーズな
8 đối tác パートナー、取引先
9 thống nhất 合意する、一致する
10 điều khoản 条件、条項
11 hợp đồng 契約
12 hóa đơn đỏ レッドインボイス(VAT領収書)
13 công tác phí 出張費、出張経費
14 thủ tục thanh toán 精算手続き、支払い手続き
15 báo cáo công tác 出張報告書