会話例.
| 田中さん | Linh ơi, em có rảnh một lát không? Tuần sau anh định xin nghỉ phép 3 ngày, nên anh muốn trao đổi một chút về công việc. Linhさん、少し時間ありますか?来週、3日間の有給休暇を取る予定なので、少し仕事について相談したいです。 |
| Linhさん | Vâng, em nghe đây ạ. Anh định nghỉ từ hôm nào đến hôm nào ạ? はい、どうぞ。いつからいつまでお休みの予定ですか? |
| 田中さん | Anh sẽ nghỉ từ thứ Tư đến thứ Sáu tuần sau để về Nhật có chút việc gia đình. 来週の水曜日から金曜日まで、家族の用事で日本へ一時帰国します。 Trong thời gian anh vắng mặt, em có thể hỗ trợ xử lý công việc giúp anh được không? 私が不在の間、業務のサポートをお願いできませんか? |
| Linhさん | Dạ được ạ, không vấn đề gì. Anh cần em giúp những việc cụ thể nào? はい、大丈夫ですよ、問題ありません。具体的に何をサポートすればいいですか? |
| 田中さん | Trước tiên, em giúp anh kiểm tra email hàng ngày nhé. Anh sẽ cài đặt trả lời tự động và chuyển tiếp email sang cho em. まず、毎日メールをチェックしてくれますか。自動返信を設定して、メールをLinhさんに転送するようにします。 |
| Linhさん | Vâng ạ. Còn dự án của công ty ABC thì sao ạ? Khách hàng có vẻ đang cần gấp. はい。ABC社のプロジェクトはどうしますか?クライアントが急いでいるようですが。 |
| 田中さん | Đúng rồi, đó là việc quan trọng nhất. Trong file bàn giao, anh đã ghi chú chi tiết tiến độ hiện tại. そうですね、それが一番重要です。引き継ぎファイルに現在の進捗を詳しくメモしておきました。 Nếu họ yêu cầu gửi báo cáo, em lấy file ở trong thư mục chung gửi cho họ nhé. もし彼らからレポートの提出を求められたら、共有フォルダにあるファイルを送ってください。 |
| Linhさん | Dạ vâng, em rõ rồi. Nếu có vấn đề phát sinh ngoài dự kiến hoặc khách hàng phàn nàn thì em nên làm thế nào ạ? はい、わかりました。もし予期せぬ問題が発生したり、クレームがあったりした場合はどうすればいいですか? |
| 田中さん | Nếu có việc gì khẩn cấp mà em không tự quyết định được, cứ liên hệ trực tiếp với trưởng phòng Sato nhé. Anh đã báo cáo với sếp rồi. もし自分で判断できない緊急の用件があれば、佐藤部長に直接連絡してください。部長にはすでに報告済みです。 |
| Linhさん | Dạ, em hiểu rồi. Anh đã gửi file bàn giao cho em chưa ạ? はい、わかりました。引き継ぎファイルはもう送っていただきましたか? |
| 田中さん | Anh vừa gửi qua Zalo cho em đấy. Em xem qua, nếu có chỗ nào chưa hiểu thì hỏi anh ngay nhé. 先ほどZaloで送りましたよ。ざっと見て、わからないところがあればすぐに聞いてください。 |
| Linhさん | Vâng, để em kiểm tra luôn… Em nhận được rồi ạ. Nội dung rất rõ ràng, anh cứ yên tâm nghỉ phép nhé. Chúc anh có chuyến đi thượng lộ bình an! はい、すぐに確認します。…受け取りました。内容がとても明確なので、安心してお休みをとってくださいね。道中お気をつけてください! |
| 田中さん | Cảm ơn em nhiều nhé. Nhờ có em mà anh yên tâm hơn hẳn. Anh sẽ mang thật nhiều quà Nhật về cho em! 本当にありがとう。Linhさんのおかげで本当に安心です。日本のお土産をたくさん買ってきます! |
覚えるべき単語
| # | ベトナム語 | 日本語 |
|---|---|---|
| 1 | xin nghỉ phép | 有給休暇を申請する |
| 2 | trao đổi | 相談する、意見を交わす |
| 3 | vắng mặt | 不在にする |
| 4 | trả lời tự động | 自動返信 |
| 5 | chuyển tiếp | 転送する |
| 6 | ghi chú | メモする、注記する |
| 7 | tiến độ | 進捗 |
| 8 | thư mục chung | 共有フォルダ |
| 9 | phát sinh | 発生する |
| 10 | khẩn cấp | 緊急の |
| 11 | bàn giao công việc | 業務を引き継ぐ |
| 12 | yên tâm | 安心する |
| 13 | thượng lộ bình an | 道中ご無事で(気をつけて) |
English