会話例.
| Satoさん | Chào Lan. Anh vừa xem qua bản thảo hợp đồng cung cấp dịch vụ mà đối tác gửi. こんにちは、Lanさん。パートナー企業から送られてきたサービス提供契約書のドラフトに目を通しました。 Anh thấy có một số điều khoản về trách nhiệm bồi thường thiệt hại chưa được rõ ràng cho lắm. 損害賠償責任に関するいくつかの条項が、あまり明確ではないように感じます。 |
| Lanさん | Vâng ạ, em cũng đang xem xét phần đó. Anh lo ngại về rủi ro pháp lý nào cụ thể không ạ? はい、私もその部分を確認しているところです。具体的にどのような法的リスクを懸念されていますか? |
| Satoさん | Trong điều 10, họ ghi là “bồi thường mọi thiệt hại phát sinh”. Điều này quá rộng và nguy hiểm cho phía mình. 第10条に「発生したすべての損害を賠償する」とあります。これは範囲が広すぎますし、我々にとって危険です。 Chúng ta cần yêu cầu họ giới hạn mức bồi thường tối đa, gọi là “giới hạn trách nhiệm”. 賠償額の上限を制限する、いわゆる「責任制限」を設けるよう彼らに要求する必要があります。 |
| Lanさん | Em hiểu rồi. Theo luật Việt Nam, nếu không thỏa thuận rõ, chúng ta có thể phải đối mặt với các khoản phạt vi phạm hợp đồng lên tới 8% giá trị phần nghĩa vụ bị vi phạm. 承知いたしました。ベトナムの法律では、明確な合意がない場合、義務違反部分の価値の最大8%に及ぶ契約違反罰金に直面する可能性があります。 Ngoài ra, em thấy điều khoản về “trường hợp bất khả kháng” cũng cần được điều chỉnh lại. 加えて、「不可抗力事由」に関する条項も調整が必要だと思います。 |
| Satoさん | Đúng vậy. Hiện tại họ chưa liệt kê cụ thể các tình huống như dịch bệnh hay thay đổi chính sách pháp luật. その通りですね。現状では、パンデミックや法政策の変更といった具体的な状況が列挙されていません。 Em hãy soạn lại một bản yêu cầu chỉnh sửa (Mark-up) và nêu rõ lý do tại sao mình cần thay đổi nhé. 修正依頼(マークアップ版)を作成し、なぜ変更が必要なのかという理由を明確に示してください。 |
| Lanさん | Vâng, em sẽ bổ sung thêm điều khoản về bảo mật thông tin và giải quyết tranh chấp tại Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam (VIAC) để đảm bảo tính khách quan. 承知いたしました。情報の機密保持と、客観性を担保するためにベトナム国際仲裁センター(VIAC)での紛争解決に関する条項も追加しておきます。 Liệu mình có nên yêu cầu họ cung cấp bảo lãnh thực hiện hợp đồng không anh? 彼らに契約履行保証の提供を求めるべきでしょうか? |
| Satoさん | Đó là một ý hay để quản trị rủi ro đối tác. それはパートナーのリスク管理として良いアイデアですね。 Nếu họ không đồng ý, chúng ta sẽ dựa vào đó để thương lượng lại phương thức thanh toán. もし彼らが同意しない場合は、それを踏まえて支払い方法を再交渉しましょう。 |
| Lanさん | Dạ, em sẽ hoàn thành bản thảo chỉnh sửa trong chiều nay và gửi anh duyệt trước khi gửi cho đối tác. はい、今日の午後に修正案を完成させ、パートナーに送る前にアインに確認していただくようお送りします。 |
| Satoさん | Cảm ơn Lan. Việc quản lý rủi ro ngay từ khâu hợp đồng là rất quan trọng để tránh tranh chấp sau này. ありがとう、Lanさん。後々の紛争を避けるために、契約段階からのリスク管理は非常に重要です。 |
覚えるべき単語
| # | ベトナム語 | 日本語 |
|---|---|---|
| 1 | bản thảo hợp đồng | 契約書のドラフト(草案) |
| 2 | điều khoản | 条項 |
| 3 | bồi thường thiệt hại | 損害賠償 |
| 4 | rủi ro pháp lý | 法的リスク |
| 5 | giới hạn trách nhiệm | 責任制限 |
| 6 | phạt vi phạm hợp đồng | 契約違反罰金 |
| 7 | trường hợp bất khả kháng | 不可抗力事由 |
| 8 | bảo mật thông tin | 情報機密保持 |
| 9 | giải quyết tranh chấp | 紛争解決 |
| 10 | trung tâm trọng tài | 仲裁センター |
| 11 | bảo lãnh thực hiện hợp đồng | 契約履行保証 |
| 12 | thương lượng | 交渉する(商談する) |
English