第227課

【第228課】( 健康)寝る前に激しい運動をする習慣

第229課

トピック

Gần đây, nhiều người có thói quen tập thể dục cường độ cao ngay trước khi đi ngủ do bận rộn với công việc ban ngày. Mặc dù vận động giúp nâng cao sức khỏe, nhưng các chuyên gia cảnh báo rằng việc tập luyện quá sức vào ban đêm có thể gây tác dụng ngược. Khi vận động mạnh, nhịp tim và nhiệt độ cơ thể tăng cao, khiến hệ thần kinh hưng phấn và làm giảm chất lượng giấc ngủ.

Thay vì các bài tập nặng như nâng tạ hay chạy bộ tốc độ cao, chúng ta nên chọn những hoạt động nhẹ nhàng như yoga, đi bộ chậm hoặc kéo giãn cơ trước giờ ngủ. Việc duy trì một thói quen tập luyện hợp lý và đúng thời điểm sẽ giúp cơ thể phục hồi tốt hơn và mang lại một giấc ngủ sâu.

最近、日中の仕事が忙しいため、寝る直前に激しい運動をする習慣を持つ人が増えています。運動は健康増進に役立ちますが、専門家は夜間の過度な運動が逆効果になる可能性があると警告しています。激しい運動をすると心拍数や体温が上昇し、神経系が興奮して睡眠の質を低下させるからです。

就寝前は、ウエイトトレーニングや高速でのランニングなどの激しい運動の代わりに、ヨガやゆっくりとしたウォーキング、ストレッチなどの軽い活動を選ぶべきです。適切なタイミングで合理的な運動習慣を維持することは、体の回復を助け、深い睡眠をもたらします。

ディスカッション

このニュースに基づいて議論を深めるための5つの質問です。

1.Bạn thường tập thể dục vào thời gian nào trong ngày? (一日のうち、普段どの時間帯に運動しますか?)

2.Bạn nghĩ sao về thói quen tập thể dục cường độ cao trước khi đi ngủ? (寝る前の激しい運動の習慣についてどう思いますか?)

3.Theo bạn, những loại vận động nào phù hợp để làm trước giờ ngủ? (寝る前に行うのに適しているのはどのような運動だと思いますか?)

4.Bạn đã bao giờ bị khó ngủ vì vận động quá sức vào buổi tối chưa? (夜に運動をしすぎて眠れなくなった経験はありますか?)

5.Làm thế nào để cân bằng giữa công việc bận rộn và việc duy trì thói quen tập thể dục? (忙しい仕事と運動習慣の維持をどのように両立させるべきでしょうか?)

覚えるべき単語

# ベトナム語 日本語
1 thói quen 習慣
2 cường độ cao 高強度の/激しい
3 nâng cao sức khỏe 健康を増進する
4 chuyên gia 専門家
5 cảnh báo 警告する
6 tác dụng ngược 逆効果
7 nhịp tim 心拍数
8 hệ thần kinh 神経系
9 chất lượng giấc ngủ 睡眠の質
10 kéo giãn cơ 筋肉を伸ばす/ストレッチする
11 hợp lý 合理的な/適切な
12 phục hồi 回復する