第141課

【第142課】スーパーでの量り売り・肉の切り分け依頼・ Yêu cầu cân và cắt thịt/cá tại siêu thị

第143課

会話例.

田中さん Xin lỗi chị, cho tôi mua thịt lợn ở quầy này với ạ.
すみません、この売り場で豚肉をください。
店員 Dạ được chứ ạ. Anh muốn mua loại thịt nào và cần bao nhiêu lạng ạ?
はい、かしこまりました。どの種類の肉を、何グラム必要ですか?
田中さん Cho tôi 3 lạng thịt ba chỉ này nhé. Tôi muốn làm món thịt kho tàu.
この豚バラ肉を300グラム(3 lạng)ください。豚の角煮(thịt kho tàu)を作りたいです。
店員 Vâng, 3 lạng thịt ba chỉ. Anh có cần tôi cắt sẵn thành từng miếng vuông dày không ạ?
はい、豚バラ肉を300グラムですね。角煮用に厚めの角切りにしておきましょうか?
田中さん Thế thì tốt quá, nhờ chị cắt khúc vừa ăn giúp tôi nhé. Ngoài ra, tôi cũng muốn mua thêm thịt nạc vai để làm món xào.
それは助かります、食べやすい大きさに切ってください。それから、炒め物用を別で作るために豚肩ロース肉(thịt nạc vai)も買いたいです。
店員 Dạ, thịt nạc vai xào rất mềm và ngon đấy ạ. Anh cần mua bao nhiêu lạng và muốn thái như thế nào ạ?
はい、肩ロース肉は炒めるととても柔らかくて美味しいですよ。何グラム必要ですか、それとどのように切りましょうか?
田中さん Cho tôi 2 lạng và nhờ chị thái mỏng giúp tôi nhé. Loại này có thể xay nhỏ được không chị?
200グラム(2 lạng)ください、薄切りにしていただけますか。ちなみに、この肉はひき肉(xay nhỏ)にしてもらうこともできますか?
店員 Dạ được chứ ạ! Nếu anh muốn mua thịt xay thì có thể chọn miếng thịt tùy thích rồi chúng em sẽ cho vào máy xay miễn phí ạ.
はい、もちろんですよ!もしひき肉が欲しい場合は、お好きな肉の部位を選んでいただければ、こちらで無料の機械にかけて挽きますよ。
田中さん Hay quá, lần sau tôi sẽ thử. Hôm nay thì cho tôi mua thêm một miếng cá hồi ở quầy kia nữa nhé.
それはいいですね、次回試してみます。今日はあちらの売り場にあるサーモンも1切れください。
店員 Miếng cá hồi này nặng khoảng 4 lạng anh ạ. Anh có muốn cắt đôi hoặc lọc da và bỏ xương không ạ?
こちらのサーモンは重さが約400グラムあります。半分に切ったり、皮を剥いで骨を取り除いたり(lọc da và bỏ xương)しましょうか?
田中さん Hãy cắt đôi giúp tôi, nhưng không cần lọc da đâu, tôi thích ăn cả da cá.
半分に切ってください。でも皮は剥かなくていいです、魚の皮を食べるのが好きなので。
店員 Dạ vâng, tôi hiểu rồi ạ. Tôi đã cắt xong, cân và dán tem giá cho anh rồi đây ạ. Của anh tổng cộng hết 250.000 đồng.
かしこまりました。カットが終わり、計量して値札シール(tem giá)を貼り終えました。全部で25万ドンになります。
田中さん Vâng, tôi gửi tiền ạ. Cám ơn chị đã nhiệt tình giúp đỡ nhé!
はい、お金をお渡しします。親切に対応していただき、ありがとうございました!
店員 Không có gì đâu ạ. Cám ơn anh đã mua hàng, hẹn gặp lại anh lần sau nhé!
どういたしまして。お買い上げありがとうございました、またのお越しをお待ちしております!

覚えるべき単語

# ベトナム語 日本語
1 quầy thịt/cá 肉/魚売り場
2 thịt ba chỉ 豚バラ肉
3 lạng 100グラム(1 lạng = 100g)
4 thịt kho tàu 豚の角煮(ベトナム風角煮)
5 cắt khúc ぶつ切りにする、適当な大きさに切る
6 thịt nạc vai 豚肩ロース肉
7 món xào 炒め物
8 thái mỏng 薄切りにする
9 xay nhỏ / thịt xay 細かく挽く/ひき肉
10 cá hồi サーモン(鮭)
11 cắt đôi 半分に切る
12 lọc da / bỏ xương 皮を剥ぐ/骨を取り除く
13 dán tem giá 値札シールを貼る
14 nhiệt tình 熱心な、親切な