第139課

【第140課】ペットを動物病院に連れて行く・ Đưa thú cưng đi khám bác sĩ thú y

第141課

会話例.

 

Sakuraさん Xin chào bác sĩ. Hôm nay tôi đưa chú chó của tôi đến để khám bệnh ạ.
先生、こんにちは。今日はうちの犬を診察してもらうために連れてきました。
Bác sĩ Chào chị. Chú cún nhà mình bị làm sao thế chị? Chị thấy nó có biểu hiện gì lạ không?
こんにちは。ワンちゃんはどうされましたか?何かおかしな症状はありますか?
Sakuraさん Dạ, từ ngày hôm qua nó bắt đầu bỏ ăn và chỉ nằm một chỗ thôi.
はい、昨日からご飯を食べなくなって、一箇所で横になってばかりいるんです。
Đến sáng nay thì nó còn bị nôn mửa và tiêu chảy nữa, nên tôi rất lo lắng.
今朝になって嘔吐と下痢もしてしまったので、とても心配です。
Bác sĩ Ồ, vậy à. Chị có biết gần đây nó có ăn phải thứ gì lạ không? Hoặc có thay đổi thức ăn mới không?
そうですか。最近何か変なものを食べてしまった心当たりはありますか?あるいは、新しいフードに変えたりしましたか?
Sakuraさん Thức ăn thì vẫn như mọi khi ạ. Nhưng hai ngày trước khi đi dạo ở công viên, tôi thấy nó có gặm một cái gì đó trên bãi cỏ, không biết có phải vì vậy không.
フードはいつも通りです。ただ、2日前に公園を散歩しているとき、芝生の上で何かをかじっていたのを見かけたのですが、そのせいでしょうか。
Bác sĩ Có thể lắm chị ạ. Bây giờ em sẽ đo nhiệt độ và kiểm tra bụng cho nó nhé.
その可能性は高いですね。では、今から体温を測って、お腹の触診をしますね。
(Sau khi kiểm tra) Chú cún hơi bị sốt một chút và bụng có vẻ bị chướng. Để chắc chắn thì chúng ta nên làm xét nghiệm máu và chụp X-quang chị nhé.
(検査の後)ワンちゃんは少し熱があって、お腹が張っているようです。念のために、血液検査とX線(レントゲン)検査をしましょう。
Sakuraさん Vâng, nhờ bác sĩ làm các kiểm tra cần thiết giúp tôi ạ. Khoảng bao lâu thì có kết quả vậy bác sĩ?
はい、必要な検査をお願いします。結果が出るまでどのくらいかかりますか?
Bác sĩ Dạ, khoảng 30 phút là có kết quả thôi chị. Chị vui lòng ngồi đợi ở phòng chờ một lát nhé.
はい、30分ほどで結果が出ますよ。待合室で少しの間お待ちくださいね。
Sakuraさん Vâng, tôi hiểu rồi. Cảm ơn bác sĩ nhiều.
はい、わかりました。先生、よろしくお願いします。

覚えるべき単語

# ベトナム語 日本語
1 thú cưng ペット
2 bác sĩ thú y 獣医
3 khám bệnh 診察する、診る
4 biểu hiện 症状、表現
5 bỏ ăn 食欲がない、食べなくなる
6 nôn mửa 嘔吐する
7 tiêu chảy 下痢
8 đo nhiệt độ 体温を測る
9 bị chướng (bụng) (お腹が)張る、膨れる
10 xét nghiệm máu 血液検査
11 chụp X-quang X線(レントゲン)撮影
12 phòng chờ 待合室