第118課

【第119課】封筒の書き方・Cách viết trên phong bì

第120課

会話例.

田中さん Linh ơi, cuối tuần này anh Nam mời anh đến dự tiệc tân gia. Ở Việt Nam, khi đi tân gia thì mình nên tặng gì nhỉ?
Linhさん、今週末ナムさんに新築祝い(Tân gia)のパーティーに招待されたんです。ベトナムでは、新築祝いに行くとき何を贈るべきですか?
Linhさん Anh có thể mua quà như đồ gia dụng, hoặc đơn giản nhất là đi “phong bì” anh ạ. Người Việt mình rất hay tặng phong bì cho tiện.
家電などのプレゼントを買うか、一番簡単なのは「封筒(現金)」を持っていくことですね。ベトナム人は手軽なのでよく現金を贈ります。
田中さん Anh hiểu rồi. Nếu đi phong bì thì khoảng bao nhiêu tiền là phù hợp? Có giống với tiền mừng đám cưới không?
なるほど。もし現金を包む場合、いくらくらいが適切ですか?結婚式のご祝儀と同じくらいですか?
Linhさん Dạ, cũng tương đương nhau ạ. Với đồng nghiệp hoặc bạn bè bình thường, mức giá chung thường là 500 nghìn. Nếu thân thiết hơn thì 1 triệu hoặc 2 triệu đồng.
はい、だいたい同じくらいです。同僚や普通の友人なら、一般的な相場は50万ドンですね。もっと親しい関係なら100万ドンや200万ドンです。
田中さん Thế à. Vậy anh nên dùng loại phong bì nào và viết gì ở ngoài phong bì?
そうなのですね。では、どんな種類の封筒を使って、外側に何と書けばいいですか?
Linhさん Anh mua phong bì màu đỏ hoặc loại in hoa văn chúc mừng nhé. Bên ngoài anh ghi là “Mừng tân gia” và kèm theo tên của anh là được ạ.
赤い封筒か、お祝いの模様がプリントされたものを買ってくださいね。外側には「Mừng tân gia(新築おめでとう)」と書いて、ご自身の名前を添えれば大丈夫です。
田中さん Nhân tiện cho anh hỏi luôn, nếu lỡ có phải đi dự đám tang thì quy tắc có khác nhiều không em?
ついでに聞きたいのですが、もし葬儀(お葬式)に参列しなければならない場合、ルールは大きく異なりますか?
Linhさん Khác nhiều chứ anh! Đi đám tang thì tuyệt đối dùng phong bì trắng. Bên ngoài anh ghi chữ “Kính viếng” hoặc “Thành kính phân ưu” nhé.
全然違いますよ!葬儀に行くときは絶対に白い封筒を使います。外側には「Kính viếng(謹んでお参りします)」または「Thành kính phân ưu(謹んでお悔やみ申し上げます)」と書きます。
田中さん Ra là vậy. Số tiền phúng điếu trong đám tang thì sao?
そうなんですね。お葬式の際のお香典の金額はどうですか?
Linhさん Số tiền cũng khoảng 200 nghìn đến 1 triệu ạ. Nhưng anh nhớ bỏ tiền chẵn, tránh dùng những tờ tiền lẻ dính vào nhau nhé.
金額も50万ドンから100万ドンくらいです。ただし、お札がくっつかないよう、お釣りが出ないキリの良いお札を入れるようにしてください。
田中さん Những thông tin này thật sự rất hữu ích. Thế cuối tuần này gặp anh Nam ở tiệc tân gia, anh nên nói câu chúc gì cho tự nhiên?
これらの情報は本当に役に立ちます。では、今週末のパーティーでナムさんに会ったら、どんなお祝いの言葉を言うのが自然ですか?
Linhさん Anh cứ nói: “Chúc mừng anh có nhà mới! Chúc gia đình vạn sự như ý, an khang thịnh vượng” là Nam sẽ rất vui đấy ạ.
「新築おめでとうございます!ご家族の万事如意(すべて順調にいくこと)と、健康・繁栄をお祈りします」と言えば、ナムさんもすごく喜ぶと思います。
田中さん “Vạn sự như ý, an khang thịnh vượng”… Anh sẽ ghi nhớ và luyện tập trước. Cảm ơn Linh nhiều nhé!
「万事如意、健康繁栄」ですね…。しっかりメモして、事前に練習しておきます。Linhさん、本当にありがとう!

覚えるべき単語・フレーズ

# ベトナム語 日本語
1 tân gia 新築(祝い)
2 phong bì 封筒 / ご祝儀 / 香典(現金を入れる袋全般)
3 tiền mừng お祝い金 / ご祝儀
4 mức giá chung 一般的な相場
5 đám cưới 結婚式
6 đám tang / đám ma 葬儀 / お葬式
7 kính viếng / thành kính phân ưu 謹んでお悔やみ申し上げます(香典の表書き)
8 tiền phúng điếu 香典
9 tiền chẵn キリのいいお金(お札)
10 tiền lẻ 細かいお金 / 小銭
11 vạn sự như ý 万事如意(全てが思い通りにうまくいきますように)
12 an khang thịnh vượng 健康と繁栄(お祝い事の定番フレーズ)