第119課

【第120課】フードデリバリーの受取とトラブル

第121課

会話例.

配達員 Alo, anh Satō phải không ạ? Em là shipper đang giao đồ ăn cho anh đây.
もしもし、佐藤さんでしょうか?お料理をお届けに伺っている配達員です。
Em đang đứng trước ngõ 12 mà không tìm thấy số nhà của anh. Anh có thể hướng dẫn em không?
12番路地の前にいるのですが、お宅の番地が見つかりません。教えていただけますか?
佐藤さん À, ngõ đó hơi khó tìm. Anh đi vào sâu bên trong, đến cuối đường rẽ trái là thấy nhà cửa cuốn màu xanh nhé.
ああ、その路地は少しわかりにくいんです。奥まで進んで、突き当たりを左に曲がると青いシャッターの家があります。
配達員 Vâng, em thấy rồi. Em đang ở trước cửa nhà anh đây ạ.
はい、わかりました。今、お宅の前に着きました。
佐藤さん Cảm ơn em. Ủa, nhưng mà túi đồ ăn này hình như bị ướt hết rồi, nước dùng bị đổ ra ngoài rồi em ơi.
ありがとう。あれ、でもこの袋、全部濡れているみたいですよ。スープが外に漏れてしまっています。
配達員 Ôi chết, chắc là do lúc nãy em đi qua đoạn đường xóc nên bị đổ. Em xin lỗi anh nhiều nhé!
大変申し訳ありません。さっきの道がガタガタしていたので、こぼれてしまったんだと思います。本当にすみません!
佐藤さん Với lại, anh kiểm tra lại thì thấy thiếu một phần cơm sườn nữa. Trong đơn hàng anh đặt hai phần mà.
それに、確認したのですが、コムスン(リブご飯)が1人前足りません。注文では2人前頼んだはずなのですが。
配達員 Dạ, về việc thiếu món thì có lẽ là do nhà hàng quên bỏ vào rồi ạ.
はい、入れ忘れについては、おそらくレストラン側が入れ忘れたのだと思います。
Bây giờ anh vui lòng chụp ảnh lại và gửi khiếu nại lên tổng đài trên ứng dụng để được hoàn tiền nhé.
お手数ですが、写真を撮ってアプリ上のカスタマーサポートへ返金申請を送っていただけますか。
佐藤さん Được rồi, để anh nhắn tin cho tổng đài. Hy vọng họ sẽ giải quyết nhanh.
わかりました、サポートに連絡してみます。早く解決してくれるといいのですが。
配達員 Dạ, em rất xin lỗi vì sự bất tiện này. Lần sau em sẽ chú ý hơn ạ.
はい、ご不便をおかけして本当に申し訳ありません。次からはもっと注意いたします。

覚えるべき単語

# ベトナム語 日本語
1 giao đồ ăn / shipper フードデリバリー / 配達員
2 ngõ / hẻm 路地
3 số nhà 番地
4 cửa cuốn シャッター(巻き上げドア)
5 nước dùng 出汁、スープ
6 bị đổ / bị rò rỉ こぼれる / 漏れる
7 đường xóc ガタガタ道、凹凸のある道
8 thiếu món 品物が足りない(入れ忘れ)
9 khiếu nại 苦情、クレーム
10 tổng đài / chăm sóc khách hàng カスタマーサポート / コールセンター
11 hoàn tiền 返金
12 sự bất tiện 不便、ご迷惑