会話例.
| Lanさん | Hương ơi, cuối tuần này em có rảnh không? Chị tính rủ em đi “sống ảo” một chuyến. Hươngさん、今週末は暇ですか?あなたを誘って「映え写真」を撮りに行こうと思っているんです。 |
| Hươngさん | Dạ rảnh chị ơi! Mà mình đi đâu hả chị? Có quán nào mới “hot” hả chị? はい、暇ですよ!でも、どこに行くんですか?どこか新しい「ホットな」お店でもあるんですか? |
| Lanさん | Chị mới lướt TikTok thấy có quán cà phê này đang “trend” lắm, thiết kế theo kiểu Retro, nằm trong một con hẻm nhỏ ở quận 1. TikTokを見ていたら、今すごく「トレンド」のカフェを見つけたんです。レトロなデザインで、1区の小さな路地の中にあります。 |
| Hươngさん | À, có phải quán có tone màu cam đất với nhiều đồ cổ không chị? Em cũng thấy mọi người “check-in” rần rần trên Facebook mấy bữa nay. あ、オレンジ色を基調として骨董品がたくさんあるお店ですか?私もここ数日、みんながFacebookでこぞって「チェックイン」しているのを見ました。 |
| Lanさん | Đúng rồi đó! Nghe nói ở đó không chỉ có view đẹp để chụp hình mà đồ uống cũng “chill” lắm. Đặc biệt là món cà phê muối và trà trái cây. そう、それです!写真は映えるし、飲み物もとても「チル(まったり)」できるそうですよ。特に塩コーヒーとフルーツティーが有名です。 |
| Hươngさん | Tuyệt quá! Mà đi mấy quán “hot hit” này thì mình nên đi sớm một chút chị nhỉ, chứ không là hết chỗ đẹp để ngồi đấy. 最高ですね!でも、こういう「大人気な」お店に行くなら、少し早めに行ったほうがいいですよね。じゃないと、座るための良い場所がなくなってしまいます。 |
| Lanさん | Chị cũng nghĩ vậy. Khoảng 8 giờ sáng mình gặp nhau nhé? Để chị còn diện đồ đẹp để em chụp cho chị vài tấm hình “nghìn like” nữa. 私もそう思います。朝8時ごろに待ち合わせしませんか?私が可愛い服を着ていくので、あなたに「1,000いいね」がつくような写真を何枚か撮ってもらいたいです。 |
| Hươngさん | Chuyện nhỏ chị ơi! Tay nghề chụp ảnh của em thì chị cứ yên tâm, bảo đảm hình lung linh luôn. お安い御用です!私の写真の腕前なら安心してください。間違いなくキラキラした写真になりますよ。 |
| Lanさん | Cảm ơn em trước nhé. À, sau khi đi cà phê xong, mình ghé qua khu tổ hợp mua sắm của giới trẻ gần đó luôn được không? Chị muốn tìm mấy món phụ kiện “local brand”. 先に感謝しておきますね。あ、カフェの後に、近くにある若者向けの複合ショッピングエリアにも寄ってもいいですか?「ローカルブランド」のアクセサリーを探したいんです。 |
| Hươngさん | Ý hay đó chị! Dạo này các brand Việt Nam ra nhiều mẫu “đỉnh” lắm, mà giá lại phải chăng nữa. いいアイデアですね!最近のベトナムブランドは、とても「最高な」デザインをたくさん出していますし、価格もお手頃です。 |
| Lanさん | Vậy chốt kèo nhé! Chị sẽ gửi địa chỉ cụ thể qua Zalo cho em sau. じゃあ、決定(約束)ですね!詳しい住所は後でZaloで送ります。 |
| Hươngさん | Vâng ạ, em hóng đến cuối tuần quá! はい、週末がとても楽しみです! |
覚えるべき単語
| # | ベトナム語 | 日本語 |
|---|---|---|
| 1 | sống ảo | 映え写真を撮る(直訳:仮想を生きる) |
| 2 | trend / xu hướng | トレンド / 流行 |
| 3 | chill | まったりする / 落ち着く(英語のChill) |
| 4 | check-in | (場所を訪れて)SNSに投稿する |
| 5 | hot hit / hot | 大人気の / 話題の |
| 6 | view | (景色の)眺め / 背景 |
| 7 | nghìn like | 1,000いいね(非常に人気な写真の例え) |
| 8 | lung linh | キラキラした / 輝くような |
| 9 | local brand | 国内デザイナーズブランド |
| 10 | đỉnh | 最高 / トップレベル |
| 11 | chốt kèo | 約束を確定する / 決まり |
| 12 | hóng | 楽しみに待つ / 期待する |
English