第116課

【第117課】交通違反・Vi phạm giao thông

第118課

会話例.

Cảnh sát (CS) Chào anh. Yêu cầu anh tấp xe vào lề đường và tắt máy.
こんにちは。バイクを路肩に寄せて、エンジンを切ってください。
Người lái xe Dạ chào cán bộ. Cho hỏi tôi đã vi phạm lỗi gì vậy ạ?
はい、こんにちは(警察官の方)。失礼ですが、私は何の違反をしたのでしょうか?
Cảnh sát (CS) Anh đã đi vào đường ngược chiều. Yêu cầu anh cho kiểm tra giấy tờ tùy thân và giấy phép lái xe.
あなたは逆走(一方通行を逆向きに走行)しました。身分証明書と運転免許証の提示を求めます。
Người lái xe Ôi chết, tôi xin lỗi. Tôi là người nước ngoài nên không rành đường này lắm. Đây là bằng lái và cà vẹt xe của tôi ạ.
ああっ、すみません。私は外国人なので、この道に詳しくなくて。こちらが免許証とバイクの登録証(原本)です。
Cảnh sát (CS) Với lỗi này, anh sẽ bị xử phạt hành chính và có thể bị tạm giữ phương tiện.
この違反に対しては、行政罰金が科せられ、車両が一時没収(留置)される可能性があります。
Người lái xe Dạ, lỗi này thì mức phạt là bao nhiêu tiền vậy ạ? Tôi có thể nộp phạt trực tiếp được không?
はい、この違反の罰金額はいくらでしょうか?直接(その場で)罰金を支払うことはできますか?
Cảnh sát (CS) Anh phải đến trụ sở để nộp phạt theo quy định. Chúng tôi sẽ lập biên bản và tạm giữ bằng lái của anh trong vòng 7 ngày.
規定に従い、署に行って罰金を支払わなければなりません。私たちは調書を作成し、あなたの免許証を7日間預かります。
Người lái xe Tôi hiểu rồi. Vậy khi nào và ở đâu tôi có thể nhận lại bằng lái sau khi nộp phạt ạ?
分かりました。では、罰金を支払った後、いつどこで免許証を返してもらえますか?
Cảnh sát (CS) Anh cầm biên bản này, thứ Hai tuần sau đến địa chỉ ghi trên đây để giải quyết nhé. Lần sau chú ý biển báo hơn.
この調書を持って、来週の月曜日にここに書かれた住所へ手続きに来てください。次はもっと標識に注意してください。
Người lái xe Dạ cảm ơn cán bộ đã hướng dẫn. Tôi sẽ rút kinh nghiệm ạ.
はい、教えていただきありがとうございます。今後は気をつけます。

覚えるべき単語

# ベトナム語 日本語
1 vi phạm 違反する
2 đường ngược chiều 逆走 / 一方通行の逆
3 giấy phép lái xe (bằng lái) 運転免許証
4 cà vẹt xe バイクの登録証(ブルーカード)
5 xử phạt hành chính 行政処分 / 罰金
6 tạm giữ phương tiện 車両の(一時)没収・留置
7 lập biên bản 調書(違反切符)を作成する
8 nộp phạt 罰金を払う
9 biển báo 道路標識
10 rút kinh nghiệm (ミスを認めて)今後に活かす