ベトタン INTERMEDIATE 1500
search
ベトタン INTERMEDIATE 1500
Section 96
※会員はログイン後に単語帳を無料ダウンロードできます。
touch_appカードをタップすると例文が出ます。
open_in_new単語をクリックすると単語の詳細を確認できます。
副ついでに
例文expand_more
button1
マイ単語
Nhân tiện, cho tôi hỏi giờ tàu chạy.
ついでに電車の時間を教えてください。
名シクロ
例文expand_more
button1
マイ単語
Du khách thích đi xích lô quanh phố cổ.
観光客は旧市街をシクロで回るのが好きだ。
名罰
例文expand_more
button1
マイ単語
Anh ta phải nhận hình phạt vì phạm luật.
彼は法律違反で罰を受けた。
名生活用品
例文expand_more
button1
マイ単語
Tôi mua vài vật dụng sinh hoạt trong siêu thị.
スーパーで生活用品を買った。
名人形(紙から作られた)
例文expand_more
button1
マイ単語
Họ đốt hình nhân trong lễ hội.
祭りで人形を燃やした。
名馬車
例文expand_more
button1
マイ単語
Du khách đi xe ngựa quanh thành phố.
観光客は町を馬車で回った。
動罰せられる
例文expand_more
button1
マイ単語
Anh ta bị phạt vì vi phạm giao thông.
彼は交通違反で罰せられた。
名観念
例文expand_more
button1
マイ単語
Mỗi người có quan niệm khác nhau về hạnh phúc.
人それぞれ観念が違う。
名供物
例文expand_more
button1
マイ単語
Họ đặt đồ cúng trên bàn thờ.
祭壇に供物を置いた。
名冥器
例文expand_more
button1
マイ単語
Người dân đốt vàng mã trong lễ cúng.
人々は儀式で冥器を燃やす。
名内部
例文expand_more
button1
マイ単語
Đây là vấn đề nội bộ của công ty.
これは会社の内部問題だ。
名外部
例文expand_more
button1
マイ単語
Chúng tôi cần hợp tác với đối tác ngoại bộ.
私たちは外部パートナーと協力する必要がある。
動連携する
例文expand_more
button1
マイ単語
Hai công ty liên kết để phát triển sản phẩm.
2社が製品開発で連携した。
名第三者
例文expand_more
button1
マイ単語
Cần có bên thứ ba giám sát hợp đồng.
契約を監督する第三者が必要だ。
名進捗
例文expand_more
button1
マイ単語
Dự án đang theo đúng tiến độ.
プロジェクトは予定通り進捗している。

section

96

nhân tiện
副ついでに
xích lô
名シクロ
hình phạt
名罰
vật dụng sinh hoạt
名生活用品
hình nhân
名人形(紙から作られた)
xe ngựa
名馬車
bị phạt
動罰せられる
quan niệm
名観念
đồ cúng
名供物
vàng mã
名冥器
nội bộ
名内部
ngoại bộ
名外部
liên kết
動連携する
bên thứ ba
名第三者
tiến độ
名進捗

section

96

Nhân tiện, cho tôi hỏi giờ tàu chạy.
ついでに電車の時間を教えてください。
Du khách thích đi xích lô quanh phố cổ.
観光客は旧市街をシクロで回るのが好きだ。
Anh ta phải nhận hình phạt vì phạm luật.
彼は法律違反で罰を受けた。
Tôi mua vài vật dụng sinh hoạt trong siêu thị.
スーパーで生活用品を買った。
Họ đốt hình nhân trong lễ hội.
祭りで人形を燃やした。
Du khách đi xe ngựa quanh thành phố.
観光客は町を馬車で回った。
Anh ta bị phạt vì vi phạm giao thông.
彼は交通違反で罰せられた。
Mỗi người có quan niệm khác nhau về hạnh phúc.
人それぞれ観念が違う。
Họ đặt đồ cúng trên bàn thờ.
祭壇に供物を置いた。
Người dân đốt vàng mã trong lễ cúng.
人々は儀式で冥器を燃やす。
Đây là vấn đề nội bộ của công ty.
これは会社の内部問題だ。
Chúng tôi cần hợp tác với đối tác ngoại bộ.
私たちは外部パートナーと協力する必要がある。
Hai công ty liên kết để phát triển sản phẩm.
2社が製品開発で連携した。
Cần có bên thứ ba giám sát hợp đồng.
契約を監督する第三者が必要だ。
Dự án đang theo đúng tiến độ.
プロジェクトは予定通り進捗している。