ベトタン INTERMEDIATE 1500
search
ベトタン INTERMEDIATE 1500
Section 8
※会員はログイン後に単語帳を無料ダウンロードできます。
touch_appカードをタップすると例文が出ます。
open_in_new単語をクリックすると単語の詳細を確認できます。
名良い方法
例文expand_more
button1
マイ単語
xem phim nước ngoài là cách tốt để học ngoại ngữ
海外映画を見るのは外国語を学ぶのに良い方法です
名差別
例文expand_more
button1
マイ単語
phân biệt đối xử là một vấn nạn ở Mỹ
差別はアメリカでの社会的な問題です
動寄付する
例文expand_more
button1
マイ単語
quyên góp áo quần cũ
古着を寄付する
形裕福な
例文expand_more
button1
マイ単語
được sinh ra trong gia đình khá giả
裕福な家族に生まれた
動根付く
例文expand_more
button1
マイ単語
cây đã bén rễ
植木が根付いた
名竜眼
例文expand_more
button1
マイ単語
nhãn là trái cây ưa thích của tôi
竜眼は私の好きな果物です
名加湿器
例文expand_more
button1
マイ単語
sử dụng máy tạo ẩm để tăng độ ẩm cho phòng
加湿器で部屋の湿度を上げる
名冷凍庫
例文expand_more
button1
マイ単語
bảo quản thịt trong tủ đông
肉を冷凍庫の中に保存する
名炊飯器
例文expand_more
button1
マイ単語
Nhà tôi có một nồi cơm điện mới.
我が家には新しい炊飯器がある。
名オープン
例文expand_more
button1
マイ単語
Mẹ dùng lò nướng để làm bánh.
母はオーブンでケーキを作る。
名トースター
例文expand_more
button1
マイ単語
Anh trai tôi đang sửa máy nướng bánh mì.
兄はトースターを直している。
名ミキサー
例文expand_more
button1
マイ単語
Mẹ dùng máy xay để làm sinh tố.
母はミキサーでスムージーを作る。
名ジューサー
例文expand_more
button1
マイ単語
Tôi ép cam bằng máy ép trái cây
私はジューサーでオレンジを絞る。
名湯沸しポット
例文expand_more
button1
マイ単語
Đun nước bằng bình đun nước
湯沸しポットでお湯を沸かす
名コーヒーメーカー
例文expand_more
button1
マイ単語
Bố đã mua một máy pha cà phê mới.
父は新しいコーヒーメーカーを買った。

section

8

cách tốt
名良い方法
phân biệt đối xử
名差別
quyên góp
動寄付する
khá giả
形裕福な
bén rễ
動根付く
nhãn
名竜眼
máy tạo ẩm
名加湿器
tủ đông
名冷凍庫
nồi cơm điện
名炊飯器
lò nướng
名オープン
máy nướng bánh mì
名トースター
máy xay
名ミキサー
máy ép trái cây
名ジューサー
bình đun nước
名湯沸しポット
máy pha cà phê
名コーヒーメーカー

section

8

xem phim nước ngoài là cách tốt để học ngoại ngữ
海外映画を見るのは外国語を学ぶのに良い方法です
phân biệt đối xử là một vấn nạn ở Mỹ
差別はアメリカでの社会的な問題です
quyên góp áo quần cũ
古着を寄付する
được sinh ra trong gia đình khá giả
裕福な家族に生まれた
cây đã bén rễ
植木が根付いた
nhãn là trái cây ưa thích của tôi
竜眼は私の好きな果物です
sử dụng máy tạo ẩm để tăng độ ẩm cho phòng
加湿器で部屋の湿度を上げる
bảo quản thịt trong tủ đông
肉を冷凍庫の中に保存する
Nhà tôi có một nồi cơm điện mới.
我が家には新しい炊飯器がある。
Mẹ dùng lò nướng để làm bánh.
母はオーブンでケーキを作る。
Anh trai tôi đang sửa máy nướng bánh mì.
兄はトースターを直している。
Mẹ dùng máy xay để làm sinh tố.
母はミキサーでスムージーを作る。
Tôi ép cam bằng máy ép trái cây
私はジューサーでオレンジを絞る。
Đun nước bằng bình đun nước
湯沸しポットでお湯を沸かす
Bố đã mua một máy pha cà phê mới.
父は新しいコーヒーメーカーを買った。