ベトタン INTERMEDIATE 1500
search
ベトタン INTERMEDIATE 1500
Section 87
※会員はログイン後に単語帳を無料ダウンロードできます。
touch_appカードをタップすると例文が出ます。
open_in_new単語をクリックすると単語の詳細を確認できます。
名相手
例文expand_more
button1
マイ単語
Hãy tôn trọng đối phương.
相手を尊重しなさい。
動話しかける
例文expand_more
button1
マイ単語
Tôi ngại bắt chuyện với người lạ.
知らない人に話しかけるのは恥ずかしい。
副突然
例文expand_more
button1
マイ単語
Trời đột nhiên mưa to.
突然雨が降り出した。
形距離が近い 形親しい
例文expand_more
button1
マイ単語
Tôi rất gần gũi với bạn bè.
私は友達ととても親しい。
名アカウント
例文expand_more
button1
マイ単語
Tôi có một tài khoản ngân hàng.
銀行アカウントを持っている。
フ期限が切れる
例文expand_more
button1
マイ単語
Thẻ này đã hết hạn.
このカードは期限が切れた。
形便利
例文expand_more
button1
マイ単語
Căn hộ này rất tiện nghi
このマンションはとても便利だ
動引き付ける
例文expand_more
button1
マイ単語
Phát ngôn của anh ấy thu hút sự chú ý của mọi người
彼の発言は人々を引き付ける
名潜在
例文expand_more
button1
マイ単語
Địa phương này có tiềm năng về du lịch
この地域は旅行地の潜在を秘めている
動広報する
例文expand_more
button1
マイ単語
Công ty đang quảng bá sản phẩm mới.
会社は新製品を広報している。
名特色
例文expand_more
button1
マイ単語
Hội An mang nét đặc sắc của khu phố cổ
ホイアンは城下町的な特色を持つ
名芳香袋
例文expand_more
button1
マイ単語
Tôi để túi thơm trong tủ quần áo.
クローゼットに芳香袋を入れる。
名テクノロジー
例文expand_more
button1
マイ単語
Họ đang tổ chức buổi thuyết trình về những công nghệ mới
新しいテクノロジーについての説明会を行っている
動熱望する
例文expand_more
button1
マイ単語
Anh ấy có hoài bão lớn
彼には大きな熱望がある
動伝える
例文expand_more
button1
マイ単語
Cô ấy đã truyền lại thông tin cho tôi
彼女は私に情報を伝えてくれる

section

87

đối phương
名相手
bắt chuyện
動話しかける
đột nhiên
副突然
gần gũi
形距離が近い 形親しい
tài khoản
名アカウント
hết hạn
フ期限が切れる
tiện nghi
形便利
thu hút
動引き付ける
tiềm năng
名潜在
quảng bá
動広報する
đặc sắc
名特色
túi thơm
名芳香袋
công nghệ
名テクノロジー
hoài bão
動熱望する
truyền lại
動伝える

section

87

Hãy tôn trọng đối phương.
相手を尊重しなさい。
Tôi ngại bắt chuyện với người lạ.
知らない人に話しかけるのは恥ずかしい。
Trời đột nhiên mưa to.
突然雨が降り出した。
Tôi rất gần gũi với bạn bè.
私は友達ととても親しい。
Tôi có một tài khoản ngân hàng.
銀行アカウントを持っている。
Thẻ này đã hết hạn.
このカードは期限が切れた。
Căn hộ này rất tiện nghi
このマンションはとても便利だ
Phát ngôn của anh ấy thu hút sự chú ý của mọi người
彼の発言は人々を引き付ける
Địa phương này có tiềm năng về du lịch
この地域は旅行地の潜在を秘めている
Công ty đang quảng bá sản phẩm mới.
会社は新製品を広報している。
Hội An mang nét đặc sắc của khu phố cổ
ホイアンは城下町的な特色を持つ
Tôi để túi thơm trong tủ quần áo.
クローゼットに芳香袋を入れる。
Họ đang tổ chức buổi thuyết trình về những công nghệ mới
新しいテクノロジーについての説明会を行っている
Anh ấy có hoài bão lớn
彼には大きな熱望がある
Cô ấy đã truyền lại thông tin cho tôi
彼女は私に情報を伝えてくれる