ベトタン ADVANCED 1200
search
ベトタン ADVANCED 1200
Section 74
※会員はログイン後に単語帳を無料ダウンロードできます。
touch_appカードをタップすると例文が出ます。
open_in_new単語をクリックすると単語の詳細を確認できます。
名ニュース番組
例文expand_more
マイ単語
Tôi thường xem bản tin thời sự vào buổi tối.
私は夜にニュース番組をよく見る。
フ停電が長引く
例文expand_more
マイ単語
Trận bão đã gây ra cúp điện kéo dài ở thành phố.
台風の影響で市内で停電が長引いている。
フ電子情報サイト
例文expand_more
マイ単語
Bạn có thể tìm thông tin chính xác trên trang thông tin điện tử này.
この電子情報サイトで正確な情報を見つけることができる。
名必需品
例文expand_more
マイ単語
Chúng ta cần chuẩn bị nhu yếu phẩm trước khi lụt đến.
洪水が来る前に必需品を準備する必要がある。
名精神文化
例文expand_more
マイ単語
Văn hóa tinh thần rất quan trọng trong đời sống của người Việt.
精神文化はベトナム人の生活においてとても重要だ。
フ年始に占いをする
例文expand_more
マイ単語
Người Việt thường xem bói đầu năm để biết vận hạn.
ベトナム人は年始に占いをして運勢を知ることが多い。
名トランプ占い
例文expand_more
マイ単語
Anh ấy có thể bói bài tây rất giỏi.
彼はトランプ占いがとても上手だ。
名タロット占い
例文expand_more
マイ単語
Tôi muốn thử bói bài tarot.
タロット占いを試してみたい
名手相占い
例文expand_more
マイ単語
Cô ấy đi bói chỉ tay để biết vận mệnh.
彼女は運命を知るために手相占いをした。
名相違点
例文expand_more
マイ単語
Giữa hai nền văn hóa có nhiều điểm khác nhau.
2つの文化には多くの相違点がある。
名健康管理
例文expand_more
マイ単語
Việc quản lý sức khỏe cá nhân là rất quan trọng.
個人の健康管理はとても重要だ。
名支出管理
例文expand_more
マイ単語
Cô ấy cần quản lý chi tiêu tốt hơn để tiết kiệm tiền.
彼女はお金を貯めるために、支出管理を改善する必要がある。
名財政計画
例文expand_more
マイ単語
Anh ấy đang lập kế hoạch tài chính cho tương lai.
彼は将来のために財政計画を立てている。
名金融会社
例文expand_more
マイ単語
Công ty tài chính này cung cấp nhiều dịch vụ vay vốn.
この金融会社は多くの融資サービスを提供している。
フ情報を漏らす
例文expand_more
マイ単語
Không được lộ thông tin cá nhân của khách hàng.
顧客の個人情報を漏らしてはいけない。

section

74

bản tin thời sự
名ニュース番組
cúp điện kéo dài
フ停電が長引く
trang thông tin điện tử
フ電子情報サイト
nhu yếu phẩm
名必需品
văn hóa tinh thần
名精神文化
xem bói đầu năm
フ年始に占いをする
bói bài tây
名トランプ占い
bói bài tarot
名タロット占い
bói chỉ tay
名手相占い
điểm khác nhau
名相違点
quản lý sức khỏe
名健康管理
quản lý chi tiêu
名支出管理
kế hoạch tài chính
名財政計画
công ty tài chính
名金融会社
lộ thông tin
フ情報を漏らす

section

74

Tôi thường xem bản tin thời sự vào buổi tối.
私は夜にニュース番組をよく見る。
Trận bão đã gây ra cúp điện kéo dài ở thành phố.
台風の影響で市内で停電が長引いている。
Bạn có thể tìm thông tin chính xác trên trang thông tin điện tử này.
この電子情報サイトで正確な情報を見つけることができる。
Chúng ta cần chuẩn bị nhu yếu phẩm trước khi lụt đến.
洪水が来る前に必需品を準備する必要がある。
Văn hóa tinh thần rất quan trọng trong đời sống của người Việt.
精神文化はベトナム人の生活においてとても重要だ。
Người Việt thường xem bói đầu năm để biết vận hạn.
ベトナム人は年始に占いをして運勢を知ることが多い。
Anh ấy có thể bói bài tây rất giỏi.
彼はトランプ占いがとても上手だ。
Tôi muốn thử bói bài tarot.
タロット占いを試してみたい
Cô ấy đi bói chỉ tay để biết vận mệnh.
彼女は運命を知るために手相占いをした。
Giữa hai nền văn hóa có nhiều điểm khác nhau.
2つの文化には多くの相違点がある。
Việc quản lý sức khỏe cá nhân là rất quan trọng.
個人の健康管理はとても重要だ。
Cô ấy cần quản lý chi tiêu tốt hơn để tiết kiệm tiền.
彼女はお金を貯めるために、支出管理を改善する必要がある。
Anh ấy đang lập kế hoạch tài chính cho tương lai.
彼は将来のために財政計画を立てている。
Công ty tài chính này cung cấp nhiều dịch vụ vay vốn.
この金融会社は多くの融資サービスを提供している。
Không được lộ thông tin cá nhân của khách hàng.
顧客の個人情報を漏らしてはいけない。