ベトタン ADVANCED 1200
search
ベトタン ADVANCED 1200
Section 70
※会員はログイン後に単語帳を無料ダウンロードできます。
touch_appカードをタップすると例文が出ます。
open_in_new単語をクリックすると単語の詳細を確認できます。
名ティーセット
例文expand_more
button1
マイ単語
Tôi mua một bộ ấm trà đẹp.
素敵なティーセットを買った。
名装飾品
例文expand_more
button1
マイ単語
Phòng khách có nhiều đồ trang trí.
リビングにたくさんの装飾品がある。
フ予約キャンセル
例文expand_more
button1
マイ単語
Tôi muốn hủy đặt chỗ khách sạn.
ホテルの予約をキャンセルしたい。
名情報変更
例文expand_more
button1
マイ単語
Bạn có thể thay đổi thông tin cá nhân trên website.
サイトで個人の情報変更ができる。
名内部会議
例文expand_more
button1
マイ単語
Chiều nay có cuộc họp nội bộ.
今日の午後内部会議がある。
フ参加者数
例文expand_more
button1
マイ単語
Xin xác nhận số lượng tham dự.
参加者数を確認してください。
フ参加メンバー
例文expand_more
button1
マイ単語
Ban tổ chức công bố thành phần tham dự hội nghị.
主催者が会議の参加メンバーを発表した。
フ新築祝いパーティー
例文expand_more
button1
マイ単語
Cuối tuần này tôi tổ chức tiệc mừng tân gia.
今週末に新築祝いパーティーを開く。
名電子機器
例文expand_more
button1
マイ単語
Điện thoại là thiết bị điện tử phổ biến.
携帯電話は一般的な電子機器だ。
名開催規模
例文expand_more
button1
マイ単語
Hội chợ năm nay có quy mô tổ chức rất lớn.
今年の展示会は開催規模がとても大きい。
名国内客
例文expand_more
button1
マイ単語
Lễ hội có nhiều khách nội địa tham gia.
祭りには多くの国内客が参加した。
名国際客
例文expand_more
button1
マイ単語
Khách sạn này thường có nhiều khách quốc tế.
このホテルには国際客がよく泊まる。
フ花火を打ち上げる
例文expand_more
button1
マイ単語
Tết Nguyên đán có bắn pháo hoa.
旧正月に花火を打ち上げる。
名ショー
例文expand_more
button1
マイ単語
Tối nay có buổi trình diễn thời trang.
今夜はファッションショーがある。
名王朝の公式の儀式で着用する服
例文expand_more
button1
マイ単語
Vua mặc triều phục trong lễ lớn.
王は儀式で王朝の公式の儀式で着用する服を着る。

section

70

bộ ấm trà
名ティーセット
đồ trang trí
名装飾品
hủy đặt chỗ
フ予約キャンセル
thay đổi thông tin
名情報変更
cuộc họp nội bộ
名内部会議
số lượng tham dự
フ参加者数
thành phần tham dự
フ参加メンバー
tiệc mừng tân gia
フ新築祝いパーティー
thiết bị điện tử
名電子機器
quy mô tổ chức
名開催規模
khách nội địa
名国内客
khách quốc tế
名国際客
bắn pháo hoa
フ花火を打ち上げる
buổi trình diễn
名ショー
triều phục
名王朝の公式の儀式で着用する服

section

70

Tôi mua một bộ ấm trà đẹp.
素敵なティーセットを買った。
Phòng khách có nhiều đồ trang trí.
リビングにたくさんの装飾品がある。
Tôi muốn hủy đặt chỗ khách sạn.
ホテルの予約をキャンセルしたい。
Bạn có thể thay đổi thông tin cá nhân trên website.
サイトで個人の情報変更ができる。
Chiều nay có cuộc họp nội bộ.
今日の午後内部会議がある。
Xin xác nhận số lượng tham dự.
参加者数を確認してください。
Ban tổ chức công bố thành phần tham dự hội nghị.
主催者が会議の参加メンバーを発表した。
Cuối tuần này tôi tổ chức tiệc mừng tân gia.
今週末に新築祝いパーティーを開く。
Điện thoại là thiết bị điện tử phổ biến.
携帯電話は一般的な電子機器だ。
Hội chợ năm nay có quy mô tổ chức rất lớn.
今年の展示会は開催規模がとても大きい。
Lễ hội có nhiều khách nội địa tham gia.
祭りには多くの国内客が参加した。
Khách sạn này thường có nhiều khách quốc tế.
このホテルには国際客がよく泊まる。
Tết Nguyên đán có bắn pháo hoa.
旧正月に花火を打ち上げる。
Tối nay có buổi trình diễn thời trang.
今夜はファッションショーがある。
Vua mặc triều phục trong lễ lớn.
王は儀式で王朝の公式の儀式で着用する服を着る。