単語 意味 音声
giờ hẹn 待合時間
button1
quyết định giờ hẹn : 待合時間を決める
nơi hẹn 待合場所
button1
đã đến nơi hẹn : 待合場所に到着した
quận
button1
nhà tôi ở quận 2 : 私の家は2区にある
ủy ban 委員会
button1
nộp giấy tờ ở ủy ban : 書類を委員会に提出する
cấp cứu 救急
button1
tiến hành điều trị cấp cứu : 救急医療を行う
xe cứu hỏa 消防車
button1
gọi xe cứu hỏa : 消防車を呼ぶ
hải sản 海鮮
button1
đã đến Việt Nam thì nên ăn hải sản tươi sống : ベトナムに来たら新鮮な海鮮を食べるべき
trà sữa ミルクティー
button1
uống trà sữa trân châu : タピオカミルクティーを飲む
phố đi bộ 歩行者天国
button1
ở đây cuối tuần là phố đi bộ : ここは週末になると、歩行者天国になる
bó hoa 花束
button1
tặng bó hoa cho mẹ : 母に花束をあげる
máy in プリンター
button1
máy in bị hỏng : プリンターが故障している
vét tông スーツ
button1
phải mặc vét tông đi dự tiệc : スーツでパーティーに参加しないといけない
bàn là アイロン
button1
cẩn thận bàn là còn nóng : アイロンがまだ熱いから気をつけて
ảnh chân dung ポートレート写真
button1
chụp ảnh chân dung : ポートレート写真を撮る
loa スピーカー
button1
thông báo qua loa : スピーカーでアナウンスする