ベトタン BASIC 900
search
ベトタン BASIC 900
Section 52
※会員はログイン後に単語帳を無料ダウンロードできます。
touch_appカードをタップすると例文が出ます。
open_in_new単語をクリックすると単語の詳細を確認できます。
動手を振る(北部)
例文expand_more
button1
マイ単語
anh ấy ngoắc tay tôi
彼は私に手を振っている
動手を振る(南部)
例文expand_more
button1
マイ単語
anh ấy vẫy tay tôi
彼は私に手を振っている
形怖い
例文expand_more
button1
マイ単語
sợ độ cao
高いところが怖い
名レバー
例文expand_more
button1
マイ単語
không thích ăn gan
レバーが苦手
名パソコン
例文expand_more
button1
マイ単語
sử dụng máy tính để làm việc
パソコンを使って仕事する
名キーボード
例文expand_more
button1
マイ単語
gõ bàn phím
キーボードを打つ
名猫
例文expand_more
button1
マイ単語
nhà hàng xóm có 2 con mèo
近所に猫が2匹いる
名犬
例文expand_more
button1
マイ単語
con chó nhà bạn tôi rất dễ thương
友達の犬はとても可愛い
名鶏
例文expand_more
button1
マイ単語
đàn gà
鳥の群れ
名大使館
例文expand_more
button1
マイ単語
xin visa ở đại sứ quán
大使館でビザを申請する
動渋滞
例文expand_more
button1
マイ単語
bị kẹt xe
渋滞に挟まれる
形遅れる
例文expand_more
button1
マイ単語
ghét việc trễ giờ hẹn
約束した時間に遅れるのが嫌い
名待合時間
例文expand_more
button1
マイ単語
quyết định giờ hẹn
待合時間を決める
名待合場所
例文expand_more
button1
マイ単語
đã đến nơi hẹn
待合場所に到着した
名区
例文expand_more
button1
マイ単語
nhà tôi ở quận 2
私の家は2区にある

section

52

ngoắc tay
動手を振る(北部)
vẫy tay
動手を振る(南部)
sợ
形怖い
gan
名レバー
máy tính
名パソコン
bàn phím
名キーボード
mèo
名猫
chó
名犬
gà
名鶏
đại sứ quán
名大使館
kẹt xe
動渋滞
trễ giờ
形遅れる
giờ hẹn
名待合時間
nơi hẹn
名待合場所
quận
名区

section

52

anh ấy ngoắc tay tôi
彼は私に手を振っている
anh ấy vẫy tay tôi
彼は私に手を振っている
sợ độ cao
高いところが怖い
không thích ăn gan
レバーが苦手
sử dụng máy tính để làm việc
パソコンを使って仕事する
gõ bàn phím
キーボードを打つ
nhà hàng xóm có 2 con mèo
近所に猫が2匹いる
con chó nhà bạn tôi rất dễ thương
友達の犬はとても可愛い
đàn gà
鳥の群れ
xin visa ở đại sứ quán
大使館でビザを申請する
bị kẹt xe
渋滞に挟まれる
ghét việc trễ giờ hẹn
約束した時間に遅れるのが嫌い
quyết định giờ hẹn
待合時間を決める
đã đến nơi hẹn
待合場所に到着した
nhà tôi ở quận 2
私の家は2区にある