ベトタン INTERMEDIATE 1500
search
ベトタン INTERMEDIATE 1500
Section 51
※会員はログイン後に単語帳を無料ダウンロードできます。
touch_appカードをタップすると例文が出ます。
open_in_new単語をクリックすると単語の詳細を確認できます。
名ティッシュ
例文expand_more
button1
マイ単語
Tôi lau mặt bằng khăn giấy.
ティッシュで顔を拭く。
名リモコン
例文expand_more
button1
マイ単語
điều khiển ti-vi bị hết pin
テレビのリモコンはバッテリーが切れた
名スプレー
例文expand_more
button1
マイ単語
bình xịt tóc
ヘアスプレー
名ソファ
例文expand_more
button1
マイ単語
ngả lưng trên ghế sô pha
ソファに腰掛ける
名スリッパ
例文expand_more
button1
マイ単語
Tôi mang dép đi trong nhà.
家でスリッパをはく。
名複雑な
例文expand_more
button1
マイ単語
vấn đề phức tạp
複雑な問題
名シャンプー
例文expand_more
button1
マイ単語
Tôi dùng dầu gội mỗi ngày.
毎日シャンプーを使う。
名駐車場
例文expand_more
button1
マイ単語
bãi đỗ xe thuê theo tháng
月極駐車場
動間違える
例文expand_more
button1
マイ単語
tính toán nhầm một vài chỗ
計算をいくつか間違える
名停電
例文expand_more
button1
マイ単語
Cúp điện vì bão
台風のため停電した
名罰金
例文expand_more
button1
マイ単語
Bị phạt tiền vì vi phạm luật giao thông
交通違反したため罰金された
名コンディショナー
例文expand_more
button1
マイ単語
Cô ấy bôi dầu xả sau khi gội đầu.
彼女はシャンプーの後でリンスを使う。
名オレンジ色
例文expand_more
button1
マイ単語
Quả bóng có màu da cam.
ボールはオレンジ色だ。
名スタジアム
例文expand_more
button1
マイ単語
Trận bóng diễn ra ở sân vận động.
試合はスタジアムで行われる。
動接近する
例文expand_more
button1
マイ単語
Tôi muốn tiếp cận khách hàng mới.
新しい顧客にアプローチする。

section

51

khăn giấy
名ティッシュ
cái điều khiển
名リモコン
bình xịt
名スプレー
ghế sô pha
名ソファ
dép đi trong nhà
名スリッパ
phức tạp
名複雑な
dầu gội
名シャンプー
bãi đỗ xe
名駐車場
nhầm lẫn
動間違える
cúp điện
名停電
phạt tiền
名罰金
dầu xả
名コンディショナー
màu da cam
名オレンジ色
sân vận động
名スタジアム
tiếp cận
動接近する

section

51

Tôi lau mặt bằng khăn giấy.
ティッシュで顔を拭く。
điều khiển ti-vi bị hết pin
テレビのリモコンはバッテリーが切れた
bình xịt tóc
ヘアスプレー
ngả lưng trên ghế sô pha
ソファに腰掛ける
Tôi mang dép đi trong nhà.
家でスリッパをはく。
vấn đề phức tạp
複雑な問題
Tôi dùng dầu gội mỗi ngày.
毎日シャンプーを使う。
bãi đỗ xe thuê theo tháng
月極駐車場
tính toán nhầm một vài chỗ
計算をいくつか間違える
Cúp điện vì bão
台風のため停電した
Bị phạt tiền vì vi phạm luật giao thông
交通違反したため罰金された
Cô ấy bôi dầu xả sau khi gội đầu.
彼女はシャンプーの後でリンスを使う。
Quả bóng có màu da cam.
ボールはオレンジ色だ。
Trận bóng diễn ra ở sân vận động.
試合はスタジアムで行われる。
Tôi muốn tiếp cận khách hàng mới.
新しい顧客にアプローチする。