ベトタン INTERMEDIATE 1500
Section 51
※会員はログイン後に単語帳を無料ダウンロードできます。

Tôi lau mặt bằng khăn giấy.
ティッシュで顔を拭く。

điều khiển ti-vi bị hết pin
テレビのリモコンはバッテリーが切れた

bình xịt tóc
ヘアスプレー

ngả lưng trên ghế sô pha
ソファに腰掛ける

Tôi mang dép đi trong nhà.
家でスリッパをはく。

vấn đề phức tạp
複雑な問題

Tôi dùng dầu gội mỗi ngày.
毎日シャンプーを使う。

bãi đỗ xe thuê theo tháng
月極駐車場

tính toán nhầm một vài chỗ
計算をいくつか間違える

Cúp điện vì bão
台風のため停電した

Bị phạt tiền vì vi phạm luật giao thông
交通違反したため罰金された

Cô ấy bôi dầu xả sau khi gội đầu.
彼女はシャンプーの後でリンスを使う。

Quả bóng có màu da cam.
ボールはオレンジ色だ。

Trận bóng diễn ra ở sân vận động.
試合はスタジアムで行われる。

Tôi muốn tiếp cận khách hàng mới.
新しい顧客にアプローチする。
