ベトタン INTERMEDIATE 1500
search
ベトタン INTERMEDIATE 1500
Section 4
※会員はログイン後に単語帳を無料ダウンロードできます。
touch_appカードをタップすると例文が出ます。
open_in_new単語をクリックすると単語の詳細を確認できます。
名薬局、ドラッグストア
例文expand_more
button1
マイ単語
Hiệu thuốc ở phía bên phải
ドラッグストアが右側にある
名居酒屋
例文expand_more
button1
マイ単語
có thói quen đi quán nhậu với bạn mỗi tối thứ sáu
毎金曜日の夜に友達と居酒屋へ行く習慣がある
名投資家
例文expand_more
button1
マイ単語
nhà đầu tư của dự án này là người Hàn Quốc
この企画の投資家は韓国人だ
名内装
例文expand_more
button1
マイ単語
Nội thất của nhà này rất sang trọng
この家の内装はとても豪華だ
名フランス風
例文expand_more
button1
マイ単語
được thiết kế theo phong cách Pháp
フランス風にデザインされる
動改装する
例文expand_more
button1
マイ単語
sửa chữa căn bếp
台所を改装する
動修繕する
例文expand_more
button1
マイ単語
sửa chữa mái nhà
屋根を修繕する
名ディスプレイ
例文expand_more
button1
マイ単語
Tôi mua một màn hình mới để làm việc.
新しいディスプレイを買った
名デスクトップパソコン
例文expand_more
button1
マイ単語
Tôi dùng máy tính để bàn ở văn phòng.
会社でデスクトップパソコンを使っている。
名ノートパソコン
例文expand_more
button1
マイ単語
Cô ấy mang theo máy tính xách tay đến quán cà phê.
カフェにノートパソコンを持っていく。
名メモリ
例文expand_more
button1
マイ単語
Điện thoại này có một thẻ nhớ.
このスマホにはメモリがある。
名ブラウザ
例文expand_more
button1
マイ単語
Tôi mở trang web bằng trình duyệt.
ブラウザでウェブサイトを開く。
名サーバー
例文expand_more
button1
マイ単語
Công ty tôi có một máy chủ riêng.
会社には専用のサーバーがある。
名無線
例文expand_more
button1
マイ単語
Con chuột này kết nối bằng không dây.
このマウスは無線でつながる。
名有線
例文expand_more
button1
マイ単語
Tôi dùng tai nghe hữu tuyến để nghe nhạc.
音楽を聴くとき、有線イヤホンを使う。

section

4

hiệu thuốc
名薬局、ドラッグストア
quán nhậu
名居酒屋
nhà đầu tư
名投資家
nội thất
名内装
theo phong cách Pháp
名フランス風
sửa chữa
動改装する
tu sửa
動修繕する
màn hình
名ディスプレイ
máy tính để bàn
名デスクトップパソコン
máy tính xách tay
名ノートパソコン
thẻ nhớ
名メモリ
trình duyệt
名ブラウザ
máy chủ
名サーバー
không dây
名無線
hữu tuyến
名有線

section

4

Hiệu thuốc ở phía bên phải
ドラッグストアが右側にある
có thói quen đi quán nhậu với bạn mỗi tối thứ sáu
毎金曜日の夜に友達と居酒屋へ行く習慣がある
nhà đầu tư của dự án này là người Hàn Quốc
この企画の投資家は韓国人だ
Nội thất của nhà này rất sang trọng
この家の内装はとても豪華だ
được thiết kế theo phong cách Pháp
フランス風にデザインされる
sửa chữa căn bếp
台所を改装する
sửa chữa mái nhà
屋根を修繕する
Tôi mua một màn hình mới để làm việc.
新しいディスプレイを買った
Tôi dùng máy tính để bàn ở văn phòng.
会社でデスクトップパソコンを使っている。
Cô ấy mang theo máy tính xách tay đến quán cà phê.
カフェにノートパソコンを持っていく。
Điện thoại này có một thẻ nhớ.
このスマホにはメモリがある。
Tôi mở trang web bằng trình duyệt.
ブラウザでウェブサイトを開く。
Công ty tôi có một máy chủ riêng.
会社には専用のサーバーがある。
Con chuột này kết nối bằng không dây.
このマウスは無線でつながる。
Tôi dùng tai nghe hữu tuyến để nghe nhạc.
音楽を聴くとき、有線イヤホンを使う。